Sự kiện chính
7'
Kentaro Kai
45'
49'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 8 Phạt góc 8
- 0 Thẻ đỏ 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 118 Tấn công 60
- 75 Tấn công nguy hiểm 51
- 7 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 16 Sút bóng 5
- 9 Phạm lỗi 13
- 15 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 2
- 14 Quả ném biên 10
Dữ liệu đội bóng Nara Club vs FC Gifu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 2 | Phạt góc | 4.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 9 | 9.7 | Phạm lỗi | 9 |
Nara Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Gifu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 6
- 6
- 12
- 20
- 25
- 18
- 8
- 13
- 19
- 16
- 27
- 20
- 10
- 14
- 10
- 10
- 22
- 20
- 10
- 14
- 20
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nara Club (38 Trận đấu) | FC Gifu (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 3 | 2 |
Cập nhật
24/10/2026 14:39

