Sự kiện chính
Akito Tanahashi
13'
79'
84'
Kensuke Fujiwara
90'
90'
Daigo Araki
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tochigi SC vs FC Gifu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 0 | 15.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Tochigi SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Gifu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 9
- 13
- 19
- 11
- 16
- 18
- 9
- 28
- 32
- 22
- 11
- 16
- 15
- 10
- 20
- 12
- 18
- 10
- 13
- 8
- 20
- 44
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tochigi SC (0 Trận đấu) | FC Gifu (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

