Sự kiện chính
21'
Ryo Toyama
37'
45'
45'
Taiyo Shimokawa
Akito Fukuta
71'
73'
Shoya Nose
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Gifu vs Thespa Kusatsu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 7.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 52% | Phạm lỗi | 48.3% | 53.7% | Phạm lỗi | 50.8% |
FC Gifu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Thespa Kusatsu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 13
- 17
- 32
- 17
- 16
- 17
- 8
- 12
- 16
- 20
- 11
- 13
- 13
- 6
- 18
- 16
- 4
- 22
- 31
- 9
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Gifu (67 Trận đấu) | Thespa Kusatsu (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 7 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

