| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 19 | 2 | 15 | 52.8% | 18 | 50% | 16 | 44.4% | ||
| Sân nhà | 17 | 11 | 2 | 4 | 64.7% | 8 | 47.1% | 9 | 52.9% | ||
| Sân khách | 19 | 8 | 0 | 11 | 42.1% | 10 | 52.6% | 7 | 36.8% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T B H T | 66.7% | X T X X X T | |||||||
| FC Steaua Bucuresti | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 16 | 2 | 18 | 44.4% | 20 | 55.6% | 16 | 44.4% | ||
| Sân nhà | 19 | 8 | 1 | 10 | 42.1% | 9 | 47.4% | 10 | 52.6% | ||
| Sân khách | 17 | 8 | 1 | 8 | 47.1% | 11 | 64.7% | 6 | 35.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T B H B | 50.0% | T T T T X X | |||||||
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 15 | 5 | 16 | 41.7% | 18 | 50% | 10 | 27.8% | ||
| Sân nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 47.1% | 10 | 58.8% | 4 | 23.5% | ||
| Sân khách | 19 | 7 | 0 | 12 | 36.8% | 8 | 42.1% | 6 | 31.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T B H T | 66.7% | X T H H X T | |||||||
| FC Steaua Bucuresti | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 36 | 16 | 2 | 18 | 44.4% | 14 | 38.9% | 14 | 38.9% | ||
| Sân nhà | 19 | 9 | 2 | 8 | 47.4% | 6 | 31.6% | 9 | 47.4% | ||
| Sân khách | 17 | 7 | 0 | 10 | 41.2% | 8 | 47.1% | 5 | 29.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B T T B B | 50.0% | T X T T X X | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | Khách | UTA Arad | ||
| ROM D1 | Chủ | FC Botosani |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ROM D1 | Chủ | FC Unirea 2004 Slobozia | ||
| ROM D1 | Khách | Hermannstadt |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.