Sự kiện chính
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
37'
37'
Risto Radunovic
Attila Csuros
41'
Szabolcs Szalay
Wilhelm Loeper
65'
Szabolcs Szalay
66'
71'
Mamadou Khady Thiam
Juri Cisotti
71'
Mihai Lixandru
Joao Paulo Moreira Fernandes
Szabolcs Dusinszki
Bence Vegh
80'
Jozef Dolny
Marton Eppel
81'
86'
Alexandru Constantin Stoian
David Raul Miculescu
87'
Efraim-Zoltan Bodo
90'
Darius Bota
Efraim-Zoltan Bodo
90'
Erwin Bloj
Lorand Paszka
90'
90'
Mamadou Khady Thiam
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 8 11
- 4 10
- 41 51
- 1.09 1.14
- 0.56 0.15
- 22 45
- 10 32
- 29 38
- 12 13
- 39 17
- 4 Phạt góc 14
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 4 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 21
- 3 Sút cầu môn 3
- 70 Tấn công 127
- 21 Tấn công nguy hiểm 91
- 3 Sút ngoài cầu môn 12
- 6 Sút trúng cột dọc 6
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 186 Chuyền bóng 514
- 15 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 12
- 3 Beat 9
- 20 Quả ném biên 20
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 12
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 24 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Steaua Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.7 | 13 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 42.7% | TL kiểm soát bóng | 59.6% |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Steaua Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 7
- 14
- 23
- 23
- 16
- 10
- 21
- 16
- 19
- 16
- 14
- 12
- 14
- 17
- 22
- 14
- 10
- 23
- 18
- 12
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (35 Trận đấu) | FC Steaua Bucuresti (75 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 15 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 12 | 5 | 3 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




