-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryan McGowan
- Ngày sinh:15/08/1989
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Danny Wilson
- Ngày sinh:27/12/1991
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Brooklyn Kabongolo
- Ngày sinh:16/10/2002
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Cristian Montano
- Ngày sinh:11/12/1991
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Scott Arfield
- Ngày sinh:01/11/1988
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Canada

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Steve May
- Ngày sinh:03/11/1992
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Jon Nouble
- Ngày sinh:19/01/1996
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Olutoyosi Tajudeen Olusanya
- Ngày sinh:14/10/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Kevin Nisbet
- Ngày sinh:08/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2.3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Alexander Jensen
- Ngày sinh:24/08/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Dennis Geiger
- Ngày sinh:10/06/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Aremu Afeez
- Ngày sinh:03/10/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jack Milne
- Ngày sinh:10/02/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dimitar Mitov
- Ngày sinh:22/01/1997
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Bulgaria
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
28
Jerome Prior
23
Brooklyn Kabongolo
27
Danny Wilson
5
Ryan McGowan
19
Daniel Finlayson
CM
37
Scott Arfield
24
Mohamad Sylla
3
Babacar Fati
15
Lewis Smith
CF
17
Steve May
FW
7
Jon Nouble
Dự bị
CM
20
Emmanuel Danso
14
Jack Hamilton
2
Cameron Kerr
10
Barry McKay
LM
26
Cristian Montano
9
Robbie Muirhead
AM
8
Scott Pittman
25
Macauley Tait
29
Joshua Zimmerman
Ra sân
GK
1
Dimitar Mitov
21
Gavin Molloy
23
Liam Morrison
22
Jack Milne
3
Mitchel Frame
16
Stuart Armstrong
DM
32
Aremu Afeez
RB
28
Alexander Jensen
CM
25
Lyall Cameron
CF
15
Kevin Nisbet
CF
20
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Dự bị
GK
99
Per Kristian Bratveit
42
Elvis Bwomono
CM
8
Dennis Geiger
LW
81
Topi Keskinen
5
Mats Knoester
27
Marko Lazetic
MF
38
Dylan Lobban
CM
18
Ante Palaversa
DM
4
Graeme Shinnie
Cập nhật 02/05/2026 06:59




