Sự kiện chính
24'
Barry McKay
Scott Arfield
46'
Scott Pittman
Steve May
46'
Macauley Tait
Danny Wilson
46'
47'
Babacar Fati
Cristian Montano
59'
66'
Mats Knoester
Jack Milne
Babacar Fati
70'
71'
Daniel Finlayson
Robbie Muirhead
Jon Nouble
71'
74'
Topi Keskinen
Dennis Geiger
74'
Ante Palaversa
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
78'
Daniel Finlayson
81'
83'
Nicolas Milanovic
Alexander Jensen
84'
Elvis Bwomono
Mitchel Frame
Macauley Tait
90'
90'
Topi Keskinen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 11 5
- 5 2
- 70 46
- 1.56 0.7
- 0.5 0.61
- 1.06 0.09
- 1.56 0.7
- 2.1 0.39
- 28 21
- 17 22
- 37 27
- 33 19
- 25 26
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 7
- 5 Sút cầu môn 2
- 89 Tấn công 94
- 52 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 415 Chuyền bóng 421
- 10 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 7
- 13 Beat 3
- 15 Quả ném biên 14
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 13
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Livingston vs Aberdeen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 11 | 19.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 45% | 39% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Livingston
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aberdeen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 12
- 16
- 15
- 12
- 12
- 22
- 6
- 9
- 28
- 19
- 25
- 20
- 10
- 15
- 18
- 10
- 18
- 12
- 14
- 9
- 12
- 32
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Livingston (33 Trận đấu) | Aberdeen (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 7 | 15 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




