GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Tottori Soccer Stadium Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
#47 Ryo Momoi
  • Ryo Momoi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sang Yeong Jeong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shawn van Eerden
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Seiya Nikaido
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tatsuya Kiuchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hideatsu Ozawa
  • Họ tên:Hideatsu Ozawa
  • Ngày sinh:28/04/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Kanaki Hombo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shinya Yajima
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
7'
#18 Ryo Arai
  • Ryo Arai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Naoto Miki
  • Họ tên:Naoto Miki
  • Ngày sinh:08/05/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kagetora Hoshi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hisatoshi Nishido
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kensei Nakashima
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kosuke Fujioka
  • Họ tên:Kosuke Fujioka
  • Ngày sinh:13/08/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sota Fujimori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuji Wakasa
  • Họ tên:Yuji Wakasa
  • Ngày sinh:09/02/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Naoto Misawa
  • Họ tên:Naoto Misawa
  • Ngày sinh:07/07/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiro Mizuguchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryota Ozawa
  • Họ tên:Ryota Ozawa
  • Ngày sinh:20/12/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuki Oiwa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuya Mineda
  • Họ tên:Yuya Mineda
  • Ngày sinh:01/12/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masaki Endo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Achilles tendon rupture
Achilles tendon rupture
Acromioclavicular joint dislocation
Cruciate ligament injury
Foot injury
Acromioclavicular joint dislocation
49 DF
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Yuta Terasawa
DM
42
Masaki Kaneura
DF
55
Haruki Oshima
34
Sang Yeong Jeong
16
Yusaku Tasei
66
Min Moon
32
Fumiya Takayanagi
DM
2
Itto Fujita
LB
14
Takumi Kawamura
9
Daiki Shinoda
72
Won-jun Cha
Dự bị
24
Kagetora Hoshi
MF
7
Hideatsu Ozawa
MF
8
Atsuki Tojo
27
Kanaki Hombo
15
Tatsuya Kiuchi
47
Ryo Momoi
35
Yuto Hasegawa
Ra sân
99
Masaki Endo
77
Ryuhei Yamamoto
5
Keita Yoshioka
38
Rio Tadokoro
CF
20
Toa Suenaga
CM
40
Hikaru Naruoka
DM
6
Yuji Wakasa
DM
17
Kohei Tanabe
CF
19
Shunsuke Yamamoto
AM
8
Kazuya Noyori
CF
34
Daigo Furukawa
Dự bị
GK
21
Hyung-chan Choi
MF
2
Ryota Ozawa
DF
49
Yuya Mineda
4
Kensei Nakashima
CM
7
Naoto Misawa
25
Sota Fujimori
AM
28
Seigo Kobayashi
36
Hisatoshi Nishido
FW
11
Kosuke Fujioka
Cập nhật 02/05/2026 13:10

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2