Sự kiện chính
7'
25'
Toa Suenaga
Sota Fujimori
26'
32'
46'
Daigo Furukawa
Hisatoshi Nishido
46'
Kazuya Noyori
Hiro Mizuguchi
46'
Hikaru Naruoka
Naoto Misawa
53'
Yuji Wakasa
Kanaki Hombo
63'
Atsuki Tojo
Shinya Yajima
64'
Daiki Shinoda
Kanaki Hombo
64'
Itto Fujita
Naoto Miki
64'
71'
Seigo Kobayashi
Yuya Mineda
72'
Fumiya Takayanagi
Kagetora Hoshi
73'
Takumi Kawamura
Hideatsu Ozawa
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 11
- 12 Sút cầu môn 4
- 86 Tấn công 96
- 51 Tấn công nguy hiểm 37
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
Dữ liệu đội bóng Gainare Tottori vs Renofa Yamaguchi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.3 | 0 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 47% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
Gainare Tottori
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Renofa Yamaguchi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 3
- 9
- 9
- 26
- 22
- 12
- 19
- 14
- 12
- 26
- 32
- 4
- 15
- 21
- 13
- 11
- 13
- 11
- 18
- 28
- 11
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gainare Tottori (0 Trận đấu) | Renofa Yamaguchi (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




