GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Yamaha Stadium Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
  • Eiji Kawashima
  • Họ tên:Eiji Kawashima
  • Ngày sinh:20/03/1983
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
90'
  • Jan van den Bergh
  • Họ tên:Jan van den Bergh
  • Ngày sinh:02/10/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Kosuke Yamazaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daisuke Kato
  • Họ tên:Daisuke Kato
  • Ngày sinh:06/10/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
66'
  • Ko Matsubara
  • Họ tên:Ko Matsubara
  • Ngày sinh:30/08/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
75'
  • Rikiya Uehara
  • Họ tên:Rikiya Uehara
  • Ngày sinh:25/08/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Uemura
  • Họ tên:Hiroto Uemura
  • Ngày sinh:26/08/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
13'83'
  • Ikki Kawasaki
  • Họ tên:Ikki Kawasaki
  • Ngày sinh:08/11/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
83'
  • Ryo Watanabe
  • Họ tên:Ryo Watanabe
  • Ngày sinh:25/10/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
66'
  • Gustavo Mosquito
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matheus Vieira Campos Peixoto
  • Họ tên:Matheus Vieira Campos Peixoto
  • Ngày sinh:16/11/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
71'
  • William Owie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Taisei Kato
  • Họ tên:Taisei Kato
  • Ngày sinh:06/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
72'74'
  • Shota Kofie
  • Họ tên:Shota Kofie
  • Ngày sinh:19/08/2006
  • Chiều cao:203(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
63'
  • Ryo Nishitani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daiki Yamaguchi
  • Họ tên:Daiki Yamaguchi
  • Ngày sinh:02/11/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
82'
  • Atsuki Yamanaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuriya Takahashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Haruto Nakano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
82'
  • Ryo Endo
  • Họ tên:Ryo Endo
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'
  • Soichiro Fukaminato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Masato Sasaki
  • Họ tên:Masato Sasaki
  • Ngày sinh:01/05/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
hand injury
Elbow Injury
Cruciate ligament injury
38 CF
Torn ankle ligament
Red card Suspended

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Ryuki Miura
RB
38
Naoki Kawaguchi
3
Riku Morioka
DF
20
Daisuke Kato
LM
8
Hirotaka Tameda
DM
77
Kensuke Fujiwara
DM
48
Yuki Aida
LB
36
Ryusei Yoshimura
CF
27
Ryoga Sato
MF
33
Tokumo Kawai
RW
39
Koshiro Sumi
Dự bị
RB
50
Hiroto Uemura
GK
13
Koto Abe
30
Kosuke Yamazaki
34
Yua Kai
66
Kanata Masuda
RM
2
Ikki Kawasaki
16
Gustavo Mosquito
18
Shion Inoue
DF
42
Rea Ishizuka
Ra sân
GK
23
Masato Sasaki
35
Soichiro Fukaminato
4
Kazuki Dohana
5
Taisei Kuwata
40
Ryota Nagaki
16
Masato Araki
FW
13
Haruto Murakami
10
Ryo Nishitani
7
Shun Nakajima
FW
28
Ruon Hisanaga
29
Kanta Tanaka
Dự bị
3
Ryo Endo
LM
14
Daiki Yamaguchi
15
Haruto Nakano
2
Ibuki Konno
CF
11
Taisei Kato
GK
39
Hyun-jin Joo
22
Yuriya Takahashi
30
Shota Kofie
32
William Owie
Cập nhật 03/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2