Sự kiện chính
13'
63'
Ryota Nagaki
Ryo Nishitani
Hirotaka Tameda
Ko Matsubara
66'
Koshiro Sumi
Gustavo Mosquito
66'
71'
Ruon Hisanaga
Soichiro Fukaminato
71'
Kanta Tanaka
William Owie
72'
74'
Shota Kofie
Daiki Kaneko
Rikiya Uehara
75'
82'
Ibuki Konno
Atsuki Yamanaka
82'
Taisei Kuwata
Ryo Endo
Ryoga Sato
Ryo Watanabe
83'
Ryusei Yoshimura
Ikki Kawasaki
83'
Jan van den Bergh
90'
0 - 1
Tanaka K.Matheus Peixoto 

1 - 1
1 - 2
Taisei KuwataKaneko D. 

1 - 2
1 - 3
Ibuki KonnoSumi K. 

2 - 3
2 - 4
Ruon HisanagaTameda H. 

2 - 4
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 5 Sút bóng 12
- 1 Sút cầu môn 2
- 67 Tấn công 82
- 33 Tấn công nguy hiểm 47
- 4 Sút ngoài cầu môn 10
Dữ liệu đội bóng Jubilo Iwata vs Ban Di Tesi Iwaki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 17.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 47.2% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Jubilo Iwata
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ban Di Tesi Iwaki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 14
- 5
- 12
- 20
- 4
- 18
- 12
- 16
- 37
- 30
- 7
- 2
- 14
- 11
- 26
- 20
- 14
- 11
- 12
- 11
- 24
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jubilo Iwata (39 Trận đấu) | Ban Di Tesi Iwaki (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 2 | 5 |
Cập nhật 03/05/2026 05:55




