-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yoshitake Suzuki
- Ngày sinh:06/07/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yugo Tatsuta
- Ngày sinh:21/06/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryo Takeuchi
- Ngày sinh:08/03/1991
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matsumoto Masaya
- Ngày sinh:25/01/1995
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Takaya Kimura
- Ngày sinh:08/07/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lucas Marcos Meireles
- Ngày sinh:22/09/1995
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Akito Suzuki
- Ngày sinh:30/07/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoki Maeda
- Ngày sinh:17/11/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tolgay Arslan
- Ngày sinh:16/08/1990
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Shuto Nakano
- Ngày sinh:27/06/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayao Kawabe
- Ngày sinh:08/09/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taishi Matsumoto
- Ngày sinh:22/08/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunki Higashi
- Ngày sinh:28/07/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsukasa Shiotani
- Ngày sinh:05/12/1988
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Araki
- Ngày sinh:07/08/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taichi Yamasaki
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Osako
- Ngày sinh:28/07/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Lennart Moser
48
Yugo Tatsuta
18
Daichi Tagami
43
Yoshitake Suzuki
51
Kousuke Shirai
RM
28
Matsumoto Masaya
5
Kosei Ogura
CF
45
Noah Kenshin Browne
LM
27
Takaya Kimura
AM
8
Ataru Esaka
CF
98
Werik Popo
Dự bị
52
Taro Hamada
6
Hiroshi Omori
CM
7
Ryo Takeuchi
DM
26
Haruka Motoyama
66
Jun Nishikawa
88
Towa Yamane
9
Leonardo Andriel dos Santos
40
Kota Kawano
CF
99
Lucas Marcos Meireles
Ra sân
GK
1
Keisuke Osako
RB
15
Shuto Nakano
4
Hayato Araki
19
Sho Sasaki
RB
13
Naoto Arai
33
Tsukasa Shiotani
DM
14
Taishi Matsumoto
LM
24
Shunki Higashi
CF
11
Mutsuki Kato
DM
35
Yotaro Nakajima
CF
17
Kosuke Kinoshita
Dự bị
GK
99
Issei Ouchi
LB
16
Takaaki Shichi
3
Taichi Yamasaki
AM
40
Motoki Ohara
RM
25
Yusuke Chajima
CF
9
Germain Ryo
RW
41
Naoki Maeda
AM
30
Tolgay Arslan
CF
10
Akito Suzuki
Cập nhật 03/05/2026 06:59




