Sự kiện chính
Takaya Kimura
28'
46'
Kosuke Kinoshita
Akito Suzuki
46'
Naoto Arai
Shunki Higashi
Leonardo Andriel dos Santos
Lucas Marcos Meireles
55'
Jun Nishikawa
Takaya Kimura
55'
58'
Naoto Arai
60'
Sota Nakamura
Tolgay Arslan
Haruka Motoyama
Matsumoto Masaya
63'
63'
Sho Sasaki
Hayato Araki
66'
Shuto Nakano(Reason:No penalty confirmed)
Ataru Esaka
Ryo Takeuchi
73'
Kazunari Ichimi
Kota Kawano
73'
Kazunari Ichimi
75'
83'
86'
Mutsuki Kato
Taichi Yamasaki
Leonardo Andriel dos Santos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 3 1
- 10 10
- 3 2
- 42 42
- 1.22 1
- 0.9 0.74
- 0.32 0.26
- 1.22 1
- 0.38 0.22
- 22 26
- 23 24
- 20 30
- 22 12
- 34 23
- 5 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 2
- 85 Tấn công 95
- 35 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 285 Chuyền bóng 442
- 17 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 3
- 20 Quả ném biên 22
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 6
- 9 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.3 | 4.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 43.4% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Fagiano Okayama
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hiroshima Sanfrecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 11
- 13
- 22
- 15
- 18
- 11
- 14
- 19
- 22
- 30
- 12
- 15
- 12
- 7
- 4
- 15
- 9
- 15
- 26
- 7
- 34
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fagiano Okayama (38 Trận đấu) | Hiroshima Sanfrecce (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 7 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật 02/05/2026 15:01




