GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Ireland
VS
Địa điểm: Oriel Park Thời tiết: Nhiều mây ,14℃~15℃
  • Enda Minogue
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Tyreke Wilson
  • Họ tên:Tyreke Wilson
  • Ngày sinh:02/12/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Mayowa Animasahun
  • Họ tên:Mayowa Animasahun
  • Ngày sinh:08/08/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
46'
  • Harvey Warren
  • Họ tên:Harvey Warren
  • Ngày sinh:11/04/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ross Wilson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Keith Buckley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aodh Dervin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
20'89'
  • Daryl Horgan
  • Họ tên:Daryl Horgan
  • Ngày sinh:10/08/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
73'
  • Ronan Teahan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Eoin Kenny
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gbemi Arubi
  • Họ tên:Gbemi Arubi
  • Ngày sinh:26/05/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
55'69'
  • Harry Wood
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Sean Boyd
  • Họ tên:Sean Boyd
  • Ngày sinh:20/06/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
45'
  • Sean Gannon
  • Họ tên:Sean Gannon
  • Ngày sinh:11/07/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
81'
  • Jack Henry-Francis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
42'
  • Jonathan Lunney
  • Họ tên:Jonathan Lunney
  • Ngày sinh:02/02/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
52'
  • Kerr McInroy
  • Họ tên:Kerr McInroy
  • Ngày sinh:31/08/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
11'87'90'
  • Daniel Kelly
  • Họ tên:Daniel Kelly
  • Ngày sinh:21/05/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#15 Sam Bone
  • Sam Bone
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
20'
  • Paddy Barrett
  • Họ tên:Paddy Barrett
  • Ngày sinh:22/07/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Kameron Ledwidge
  • Họ tên:Kameron Ledwidge
  • Ngày sinh:07/04/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Wessel Speel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury
Calf Injury
Knee injury
Hamstring Injury
Unknown Injury
Unknown Injury
Unknown Injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Enda Minogue
27
Declan McDaid
DF
4
Mayowa Animasahun
5
Harvey Warren
LB
22
Tyreke Wilson
18
Keith Buckley
3
Bobby Burns
16
Eoin Kenny
11
Ronan Teahan
MF
7
Daryl Horgan
CF
9
Gbemi Arubi
Dự bị
GK
13
Peter Cherrie
DF
19
Sean Spaight
DF
12
Luke Mulligan
24
Robert Cornwall
MF
17
Shane Tracey
8
Harry Groome
23
Aaron Michael Keogh
6
Aodh Dervin
FW
10
Leonardo Gaxha
Ra sân
1
Wessel Speel
LB
4
Kameron Ledwidge
29
Paddy Barrett
15
Sam Bone
LW
36
William Jarvis
CF
9
Sean Boyd
DM
6
Jonathan Lunney
21
Jack Henry-Francis
AM
27
Evan Caffrey
RM
10
John Martin
7
Harry Wood
Dự bị
FW
20
Rodrigo Freitas
MF
28
Maill Lundgren
CM
23
Kerr McInroy
RB
2
Sean Gannon
14
Ali Coote
GK
31
Conor Walsh
55
James Roche
5
Ellis Chapman
22
Sean Moore
Cập nhật 02/05/2026 06:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2