Sự kiện chính
11'
20'
Paddy Barrett
Daryl Horgan
20'
42'
Jonathan Lunney
45'
Sean Gannon
Robert Cornwall
Harvey Warren
46'
Bobby Burns
Keith Buckley
46'
Declan McDaid
Eoin Kenny
46'
Bobby Burns
51'
52'
55'
Harry Wood
69'
Ali Coote
Harry Wood
Harry Groome
Ronan Teahan
73'
81'
Evan Caffrey
Jack Henry-Francis
81'
Rodrigo Freitas
Sean Boyd
87'
Daniel Kelly
Daryl Horgan
89'
Tyreke Wilson
90'
90'
Ellis Chapman
Daniel Kelly
Declan McDaid
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 3
- 1 1
- 6 7
- 7 7
- 67 78
- 2 1.76
- 1.16 1.27
- 0.04 0.49
- 1.21 1.76
- 1.5 1.73
- 25 23
- 28 9
- 35 51
- 32 27
- 21 38
- 5 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 5
- 13 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 4
- 139 Tấn công 77
- 68 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 509 Chuyền bóng 270
- 11 Phạm lỗi 12
- 4 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 16
- 8 Beat 11
- 25 Quả ném biên 16
- 12 Tắc bóng thành công 16
- 7 Challenge 14
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 26 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Dundalk vs Shelbourne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.3 | Mất bàn | 2.1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 6.5 | Phạm lỗi | 12 | 8.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Dundalk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shelbourne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 14
- 11
- 22
- 13
- 12
- 13
- 9
- 20
- 27
- 24
- 8
- 11
- 21
- 20
- 5
- 20
- 24
- 18
- 16
- 11
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dundalk (12 Trận đấu) | Shelbourne (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 9 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 4 | 4 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




