|
|||
| Thành phố: | Nyon | Sân nhà: | Colovray |
| Sức chứa: | 6480 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Aurélien Mioch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Route de Genève 37, 1260 Nyon | ||
|
|||
| Thành phố: | Nyon | Sân nhà: | Colovray |
| Sức chứa: | 6480 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Aurélien Mioch | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Route de Genève 37, 1260 Nyon | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 4 | 18 | 26 | 56 | -30 | 27% | 13% | 60% | 0.87 | 1.87 | 28 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 15 | 27 | -12 | 33% | 7% | 60% | 1 | 1.8 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 20% | 20% | 60% | 0.73 | 1.93 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 36 | 64 | -28 | 27% | 23% | 50% | 1.2 | 2.13 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 28 | -12 | 27% | 27% | 47% | 1.07 | 1.87 | 16 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 36 | -16 | 27% | 20% | 53% | 1.33 | 2.4 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 51 | -3 | 43% | 23% | 33% | 1.6 | 1.7 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 28 | -4 | 47% | 13% | 40% | 1.6 | 1.87 | 23 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 23 | 1 | 40% | 33% | 27% | 1.6 | 1.53 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 41 | 49 | -8 | 27% | 33% | 40% | 1.37 | 1.63 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 17 | 18 | -1 | 27% | 47% | 27% | 1.13 | 1.2 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 24 | 31 | -7 | 27% | 20% | 53% | 1.6 | 2.07 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 10 | 15 | 45 | 58 | -13 | 31% | 28% | 42% | 1.25 | 1.61 | 43 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 4 | 7 | 24 | 28 | -4 | 39% | 22% | 39% | 1.33 | 1.56 | 25 |
| Đội khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 21 | 30 | -9 | 22% | 33% | 44% | 1.17 | 1.67 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 6 | 20 | 44 | 69 | -25 | 28% | 17% | 56% | 1.22 | 1.92 | 36 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 1 | 11 | 21 | 35 | -14 | 33% | 6% | 61% | 1.17 | 1.94 | 19 |
| Đội khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 23 | 34 | -11 | 22% | 28% | 50% | 1.28 | 1.89 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 13 | 18 | 33 | 60 | -27 | 14% | 36% | 50% | 0.92 | 1.67 | 28 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 7 | 7 | 23 | 29 | -6 | 22% | 39% | 39% | 1.28 | 1.61 | 19 |
| Đội khách | 18 | 1 | 6 | 11 | 10 | 31 | -21 | 6% | 33% | 61% | 0.56 | 1.72 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.