|
|||
| Thành phố: | Reims | Sân nhà: | Stade Auguste Delaune |
| Sức chứa: | 21684 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Nicolas Usai | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 2-4, place Jean-Moulin, 51100 Reims | ||
|
|||
| Thành phố: | Reims | Sân nhà: | Stade Auguste Delaune |
| Sức chứa: | 21684 | Thời gian thành lập: | 1931 |
| Huấn luyện viên: | Nicolas Usai | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 2-4, place Jean-Moulin, 51100 Reims | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 13 | 15 | 33 | 42 | -9 | 26% | 34% | 39% | 0.87 | 1.11 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 20 | 13 | 7 | 42% | 37% | 21% | 1.05 | 0.68 | 31 |
| Đội khách | 19 | 2 | 6 | 11 | 13 | 29 | -16 | 11% | 32% | 58% | 0.68 | 1.53 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 12 | 14 | 44 | 52 | -8 | 32% | 32% | 37% | 1.16 | 1.37 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 26 | 0 | 37% | 32% | 32% | 1.37 | 1.37 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 18 | 26 | -8 | 26% | 32% | 42% | 0.95 | 1.37 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 8 | 18 | 47 | 66 | -19 | 32% | 21% | 47% | 1.24 | 1.74 | 44 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 29 | -5 | 42% | 16% | 42% | 1.26 | 1.53 | 27 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 23 | 37 | -14 | 21% | 26% | 53% | 1.21 | 1.95 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 9 | 19 | 44 | 57 | -13 | 26% | 24% | 50% | 1.16 | 1.5 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 28 | 23 | 5 | 37% | 26% | 37% | 1.47 | 1.21 | 26 |
| Đội khách | 19 | 3 | 4 | 12 | 16 | 34 | -18 | 16% | 21% | 63% | 0.84 | 1.79 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 16 | 9 | 39 | 42 | -3 | 34% | 42% | 24% | 1.03 | 1.11 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 21 | 18 | 3 | 42% | 37% | 21% | 1.11 | 0.95 | 31 |
| Đội khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 18 | 24 | -6 | 26% | 47% | 26% | 0.95 | 1.26 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 26 | 21 | 5 | 36% | 39% | 25% | 0.93 | 0.75 | 41 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 7 | 2 | 12 | 7 | 5 | 36% | 50% | 14% | 0.86 | 0.5 | 22 |
| Đội khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 14 | 0 | 36% | 29% | 36% | 1 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 15 | 14 | 42 | 50 | -8 | 24% | 39% | 37% | 1.11 | 1.32 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 8 | 7 | 16 | 21 | -5 | 21% | 42% | 37% | 0.84 | 1.11 | 20 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 26 | 29 | -3 | 26% | 37% | 37% | 1.37 | 1.53 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 10 | 9 | 28 | 29 | -1 | 24% | 40% | 36% | 1.12 | 1.16 | 28 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 12 | 5 | 33% | 33% | 33% | 1.42 | 1 | 16 |
| Đội khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 17 | -6 | 15% | 46% | 38% | 0.85 | 1.31 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 15 | 11 | 45 | 45 | 0 | 32% | 39% | 29% | 1.18 | 1.18 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 28 | 23 | 5 | 42% | 32% | 26% | 1.47 | 1.21 | 30 |
| Đội khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 17 | 22 | -5 | 21% | 47% | 32% | 0.89 | 1.16 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 42 | 47 | -5 | 38% | 24% | 38% | 1.24 | 1.38 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 19 | 18 | 1 | 47% | 18% | 35% | 1.12 | 1.06 | 27 |
| Đội khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 23 | 29 | -6 | 29% | 29% | 41% | 1.35 | 1.71 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 8 | 17 | 33 | 47 | -14 | 24% | 24% | 52% | 1 | 1.42 | 32 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 3 | 9 | 17 | 25 | -8 | 25% | 19% | 56% | 1.06 | 1.56 | 15 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 16 | 22 | -6 | 24% | 29% | 47% | 0.94 | 1.29 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.