|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Alanya Oba Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Joao Pedro da Silva Pereira | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Alanya Oba Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Joao Pedro da Silva Pereira | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 4 | 18 | 54 | 65 | -11 | 35% | 12% | 53% | 1.59 | 1.91 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 1 | 8 | 35 | 32 | 3 | 47% | 6% | 47% | 2.06 | 1.88 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 19 | 33 | -14 | 24% | 18% | 59% | 1.12 | 1.94 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 7 | 16 | 55 | 59 | -4 | 32% | 21% | 47% | 1.62 | 1.74 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 30 | 28 | 2 | 35% | 24% | 41% | 1.76 | 1.65 | 22 |
| Đội khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 25 | 31 | -6 | 29% | 18% | 53% | 1.47 | 1.82 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 8 | 14 | 37 | 43 | -6 | 35% | 24% | 41% | 1.09 | 1.26 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 23 | 13 | 10 | 53% | 24% | 24% | 1.35 | 0.76 | 31 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 14 | 30 | -16 | 18% | 24% | 59% | 0.82 | 1.76 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 9 | 9 | 61 | 37 | 24 | 47% | 26% | 26% | 1.79 | 1.09 | 57 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 36 | 15 | 21 | 59% | 24% | 18% | 2.12 | 0.88 | 34 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 25 | 22 | 3 | 35% | 29% | 35% | 1.47 | 1.29 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 17 | 9 | 14 | 58 | 45 | 13 | 43% | 23% | 35% | 1.45 | 1.13 | 60 |
| Đội nhà | 20 | 12 | 4 | 4 | 42 | 21 | 21 | 60% | 20% | 20% | 2.1 | 1.05 | 40 |
| Đội khách | 20 | 5 | 5 | 10 | 16 | 24 | -8 | 25% | 25% | 50% | 0.8 | 1.2 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 44 | 40 | 4 | 42% | 27% | 31% | 1.69 | 1.54 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 20 | 4 | 38% | 31% | 31% | 1.85 | 1.54 | 19 |
| Đội khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 20 | 0 | 46% | 23% | 31% | 1.54 | 1.54 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 48 | 70 | -22 | 26% | 24% | 50% | 1.41 | 2.06 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 27 | -1 | 41% | 24% | 35% | 1.53 | 1.59 | 25 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 22 | 43 | -21 | 12% | 24% | 65% | 1.29 | 2.53 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 16 | 10 | 53 | 50 | 3 | 32% | 42% | 26% | 1.39 | 1.32 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 32 | 26 | 6 | 37% | 42% | 21% | 1.68 | 1.37 | 29 |
| Đội khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 21 | 24 | -3 | 26% | 42% | 32% | 1.11 | 1.26 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 9 | 15 | 43 | 50 | -7 | 33% | 25% | 42% | 1.19 | 1.39 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 5 | 5 | 26 | 21 | 5 | 44% | 28% | 28% | 1.44 | 1.17 | 29 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 22% | 22% | 56% | 0.94 | 1.61 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 16 | 11 | 41 | 41 | 0 | 21% | 47% | 32% | 1.21 | 1.21 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 17 | 6 | 35% | 29% | 35% | 1.35 | 1 | 23 |
| Đội khách | 17 | 1 | 11 | 5 | 18 | 24 | -6 | 6% | 65% | 29% | 1.06 | 1.41 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.