|
|||
| Thành phố: | GER | Sân nhà: | Stadion an der Poststrasse |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postfach 1332 33415 Verl | ||
|
|||
| Thành phố: | GER | Sân nhà: | Stadion an der Poststrasse |
| Sức chứa: | 5000 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Postfach 1332 33415 Verl | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 66 | 55 | 11 | 37% | 34% | 29% | 1.74 | 1.45 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 7 | 6 | 30 | 24 | 6 | 32% | 37% | 32% | 1.58 | 1.26 | 25 |
| Đội khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 36 | 31 | 5 | 42% | 32% | 26% | 1.89 | 1.63 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 10 | 12 | 37 | 50 | -13 | 19% | 37% | 44% | 1.37 | 1.85 | 25 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 23 | -6 | 23% | 31% | 46% | 1.31 | 1.77 | 13 |
| Đội khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 20 | 27 | -7 | 14% | 43% | 43% | 1.43 | 1.93 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 10 | 15 | 60 | 58 | 2 | 34% | 26% | 39% | 1.58 | 1.53 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 33 | 25 | 8 | 42% | 32% | 26% | 1.74 | 1.32 | 30 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 27 | 33 | -6 | 26% | 21% | 53% | 1.42 | 1.74 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 11 | 13 | 59 | 56 | 3 | 37% | 29% | 34% | 1.55 | 1.47 | 53 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 32 | 27 | 5 | 37% | 37% | 26% | 1.68 | 1.42 | 28 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 27 | 29 | -2 | 37% | 21% | 42% | 1.42 | 1.53 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 12 | 11 | 62 | 55 | 7 | 39% | 32% | 29% | 1.63 | 1.45 | 57 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 8 | 4 | 28 | 25 | 3 | 37% | 42% | 21% | 1.47 | 1.32 | 29 |
| Đội khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 34 | 30 | 4 | 42% | 21% | 37% | 1.79 | 1.58 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 10 | 10 | 82 | 48 | 34 | 47% | 26% | 26% | 2.16 | 1.26 | 64 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 4 | 3 | 50 | 18 | 32 | 63% | 21% | 16% | 2.63 | 0.95 | 40 |
| Đội khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 32 | 30 | 2 | 32% | 32% | 37% | 1.68 | 1.58 | 24 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.