|
|||
| Thành phố: | Kristiansund | Sân nhà: | Atlanten stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Amund Robertsen Skiri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 335 v/Vidar Solli, 6501 KRISTIANSUND N | ||
|
|||
| Thành phố: | Kristiansund | Sân nhà: | Atlanten stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Amund Robertsen Skiri | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 335 v/Vidar Solli, 6501 KRISTIANSUND N | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 44 | 46 | -2 | 33% | 33% | 33% | 1.47 | 1.53 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 25 | 19 | 6 | 40% | 47% | 13% | 1.67 | 1.27 | 25 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 27 | -8 | 27% | 20% | 53% | 1.27 | 1.8 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 | 41 | 5 | 43% | 23% | 33% | 1.53 | 1.37 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 10 | 53% | 27% | 20% | 1.73 | 1.07 | 28 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 25 | -5 | 33% | 20% | 47% | 1.33 | 1.67 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 | 41 | 0 | 37% | 27% | 37% | 1.37 | 1.37 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 31 | 16 | 15 | 53% | 27% | 20% | 2.07 | 1.07 | 28 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 25 | -15 | 20% | 27% | 53% | 0.67 | 1.67 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 57 | 45 | 12 | 40% | 40% | 20% | 1.9 | 1.5 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 34 | 26 | 8 | 47% | 27% | 27% | 2.27 | 1.73 | 25 |
| Đội khách | 15 | 5 | 8 | 2 | 23 | 19 | 4 | 33% | 53% | 13% | 1.53 | 1.27 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 4 | 12 | 41 | 46 | -5 | 47% | 13% | 40% | 1.37 | 1.53 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 27 | 16 | 11 | 67% | 13% | 20% | 1.8 | 1.07 | 32 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 30 | -16 | 27% | 13% | 60% | 0.93 | 2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 22 | 23 | -1 | 33% | 42% | 25% | 1.83 | 1.92 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 10 | 7 | 57% | 29% | 14% | 2.43 | 1.43 | 14 |
| Đội khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 13 | -8 | 0% | 60% | 40% | 1 | 2.6 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 32 | 45 | -13 | 27% | 33% | 40% | 1.07 | 1.5 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 23 | -4 | 33% | 40% | 27% | 1.27 | 1.53 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 22 | -9 | 20% | 27% | 53% | 0.87 | 1.47 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 59 | -22 | 30% | 27% | 43% | 1.23 | 1.97 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 24 | -5 | 33% | 27% | 40% | 1.27 | 1.6 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 35 | -17 | 27% | 27% | 47% | 1.2 | 2.33 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.