|
|||
| Thành phố: | Grenoble | Sân nhà: | Stade des Alpes |
| Sức chứa: | 20068 | Thời gian thành lập: | 1997 |
| Huấn luyện viên: | Olivier Frapolli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avenue de Valmy - BP 352 38013 GRENOBLE CEDEX 1 | ||
|
|||
| Thành phố: | Grenoble | Sân nhà: | Stade des Alpes |
| Sức chứa: | 20068 | Thời gian thành lập: | 1997 |
| Huấn luyện viên: | Olivier Frapolli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avenue de Valmy - BP 352 38013 GRENOBLE CEDEX 1 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 29 | 28 | 1 | 33% | 29% | 38% | 1.38 | 1.33 | 27 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 56% | 22% | 22% | 1.89 | 1.22 | 17 |
| Đội khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 17 | -5 | 17% | 33% | 50% | 1 | 1.42 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 | 36% | 27% | 36% | 1.32 | 1.14 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 13 | 9 | 46% | 31% | 23% | 1.69 | 1 | 22 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 12 | -5 | 22% | 22% | 56% | 0.78 | 1.33 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 10 | 8 | 41 | 32 | 9 | 42% | 32% | 26% | 1.32 | 1.03 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 14 | 14 | 60% | 27% | 13% | 1.87 | 0.93 | 31 |
| Đội khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 13 | 18 | -5 | 25% | 38% | 38% | 0.81 | 1.13 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 12 | 9 | 44 | 30 | 14 | 45% | 32% | 24% | 1.16 | 0.79 | 63 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 6 | 3 | 24 | 12 | 12 | 53% | 32% | 16% | 1.26 | 0.63 | 36 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 18 | 2 | 37% | 32% | 32% | 1.05 | 0.95 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 12 | 19 | 36 | 60 | -24 | 18% | 32% | 50% | 0.95 | 1.58 | 33 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 8 | 6 | 21 | 23 | -2 | 26% | 42% | 32% | 1.11 | 1.21 | 23 |
| Đội khách | 19 | 2 | 4 | 13 | 15 | 37 | -22 | 11% | 21% | 68% | 0.79 | 1.95 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 11 | 14 | 43 | 47 | -4 | 34% | 29% | 37% | 1.13 | 1.24 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 | 18 | 1 | 42% | 26% | 32% | 1 | 0.95 | 29 |
| Đội khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 24 | 29 | -5 | 26% | 32% | 42% | 1.26 | 1.53 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 14 | 7 | 27 | 29 | -2 | 25% | 50% | 25% | 0.96 | 1.04 | 35 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 8 | 3 | 13 | 13 | 0 | 21% | 57% | 21% | 0.93 | 0.93 | 17 |
| Đội khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 14 | 16 | -2 | 29% | 43% | 29% | 1 | 1.14 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 18 | 11 | 9 | 51 | 35 | 16 | 47% | 29% | 24% | 1.34 | 0.92 | 65 |
| Đội nhà | 19 | 12 | 6 | 1 | 35 | 14 | 21 | 63% | 32% | 5% | 1.84 | 0.74 | 42 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 16 | 21 | -5 | 32% | 26% | 42% | 0.84 | 1.11 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 4 | 14 | 20 | 34 | -14 | 28% | 16% | 56% | 0.8 | 1.36 | 25 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 14 | 1 | 50% | 8% | 42% | 1.25 | 1.17 | 19 |
| Đội khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 5 | 20 | -15 | 8% | 23% | 69% | 0.38 | 1.54 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 33 | 36 | -3 | 37% | 24% | 39% | 0.87 | 0.95 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 19 | 16 | 3 | 47% | 26% | 26% | 1 | 0.84 | 32 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 14 | 20 | -6 | 26% | 21% | 53% | 0.74 | 1.05 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 12 | 13 | 43 | 44 | -1 | 34% | 32% | 34% | 1.13 | 1.16 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 | 21 | 2 | 37% | 37% | 26% | 1.21 | 1.11 | 28 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 20 | 23 | -3 | 32% | 26% | 42% | 1.05 | 1.21 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 7 | 14 | 43 | 44 | -1 | 38% | 21% | 41% | 1.26 | 1.29 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 25 | 17 | 8 | 47% | 29% | 24% | 1.47 | 1 | 29 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 27 | -9 | 29% | 12% | 59% | 1.06 | 1.59 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 15 | 11 | 33 | 39 | -6 | 24% | 44% | 32% | 0.97 | 1.15 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 10 | 2 | 14 | 14 | 0 | 29% | 59% | 12% | 0.82 | 0.82 | 25 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 25 | -6 | 18% | 29% | 53% | 1.12 | 1.47 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.