|
|||
| Thành phố: | Agrinio | Sân nhà: | Panetolikos Stadium |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Giannis Anastasiou | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Agrinio | Sân nhà: | Panetolikos Stadium |
| Sức chứa: | 7000 | Thời gian thành lập: | 1926 |
| Huấn luyện viên: | Giannis Anastasiou | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 50% | 0% | 50% | 2 | 2 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0% | 0% | 100% | 2 | 3 | 0 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0% | 2 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 40 | -9 | 30% | 27% | 43% | 1.03 | 1.33 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 20 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.33 | 21 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 20 | -7 | 20% | 33% | 47% | 0.87 | 1.33 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 34 | 48 | -14 | 33% | 20% | 47% | 1.13 | 1.6 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 21 | 1 | 40% | 27% | 33% | 1.47 | 1.4 | 22 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 12 | 27 | -15 | 27% | 13% | 60% | 0.8 | 1.8 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 9 | 17 | 32 | 53 | -21 | 21% | 27% | 52% | 0.97 | 1.61 | 30 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 5 | 9 | 13 | 25 | -12 | 18% | 29% | 53% | 0.76 | 1.47 | 14 |
| Đội khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 28 | -9 | 25% | 25% | 50% | 1.19 | 1.75 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 | 49 | -13 | 27% | 27% | 45% | 1.09 | 1.48 | 36 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 38% | 19% | 44% | 1.19 | 1.44 | 21 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 26 | -9 | 18% | 35% | 47% | 1 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 9 | 13 | 29 | 30 | -1 | 37% | 26% | 37% | 0.83 | 0.86 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 14 | 15 | -1 | 41% | 12% | 47% | 0.82 | 0.88 | 23 |
| Đội khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 15 | 15 | 0 | 33% | 39% | 28% | 0.83 | 0.83 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 9 | 18 | 35 | 51 | -16 | 25% | 25% | 50% | 0.97 | 1.42 | 36 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 3 | 11 | 20 | 31 | -11 | 22% | 17% | 61% | 1.11 | 1.72 | 15 |
| Đội khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 15 | 20 | -5 | 28% | 33% | 39% | 0.83 | 1.11 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.