|
|||
| Thành phố: | Magdeburg | Sân nhà: | Ernst-Grube-Stadion |
| Sức chứa: | 26400 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Petrik Sander | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1. FC Magdeburg e.V Ernst-Grube-Stadion 39114 Magdeburg | ||
|
|||
| Thành phố: | Magdeburg | Sân nhà: | Ernst-Grube-Stadion |
| Sức chứa: | 26400 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Petrik Sander | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 1. FC Magdeburg e.V Ernst-Grube-Stadion 39114 Magdeburg | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 13 | 15 | 35 | 53 | -18 | 18% | 38% | 44% | 1.03 | 1.56 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 2 | 10 | 5 | 16 | 19 | -3 | 12% | 59% | 29% | 0.94 | 1.12 | 16 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 19 | 34 | -15 | 24% | 18% | 59% | 1.12 | 2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 7 | 15 | 48 | 55 | -7 | 35% | 21% | 44% | 1.41 | 1.62 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 22 | 1 | 35% | 24% | 41% | 1.35 | 1.29 | 22 |
| Đội khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 25 | 33 | -8 | 35% | 18% | 47% | 1.47 | 1.94 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 46 | 54 | -8 | 26% | 32% | 41% | 1.35 | 1.59 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 27 | 23 | 4 | 35% | 35% | 29% | 1.59 | 1.35 | 24 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 31 | -12 | 18% | 29% | 53% | 1.12 | 1.82 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 11 | 9 | 64 | 52 | 12 | 41% | 32% | 26% | 1.88 | 1.53 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 7 | 5 | 28 | 29 | -1 | 29% | 41% | 29% | 1.65 | 1.71 | 22 |
| Đội khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 36 | 23 | 13 | 53% | 24% | 24% | 2.12 | 1.35 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 35% | 9% | 56% | 1.53 | 1.71 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 2 | 10 | 23 | 28 | -5 | 29% | 12% | 59% | 1.35 | 1.65 | 17 |
| Đội khách | 17 | 7 | 1 | 9 | 29 | 30 | -1 | 41% | 6% | 53% | 1.71 | 1.76 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.