|
|||
| Thành phố: | Strasbourg | Sân nhà: | de la Meinau Stade |
| Sức chứa: | 29000 | Thời gian thành lập: | 1906 |
| Huấn luyện viên: | Hugo Oliveira | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3, rue de la Kibitzenau 67100 Strasbourg | ||
|
|||
| Thành phố: | Strasbourg | Sân nhà: | de la Meinau Stade |
| Sức chứa: | 29000 | Thời gian thành lập: | 1906 |
| Huấn luyện viên: | Hugo Oliveira | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 3, rue de la Kibitzenau 67100 Strasbourg | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 27 | 24 | 3 | 38% | 24% | 38% | 1.29 | 1.14 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 13 | 9 | 54% | 23% | 23% | 1.69 | 1 | 24 |
| Đội khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 11 | -6 | 13% | 25% | 63% | 0.63 | 1.38 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 3 | 8 | 13 | 23 | 41 | -18 | 13% | 33% | 54% | 0.96 | 1.71 | 17 |
| Đội nhà | 11 | 0 | 3 | 8 | 7 | 20 | -13 | 0% | 27% | 73% | 0.64 | 1.82 | 3 |
| Đội khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 16 | 21 | -5 | 23% | 38% | 38% | 1.23 | 1.62 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 8 | 21 | 34 | 55 | -21 | 24% | 21% | 55% | 0.89 | 1.45 | 35 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 5 | 9 | 19 | 20 | -1 | 26% | 26% | 47% | 1 | 1.05 | 20 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 15 | 35 | -20 | 21% | 16% | 63% | 0.79 | 1.84 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 11 | 18 | 44 | 67 | -23 | 24% | 29% | 47% | 1.16 | 1.76 | 38 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 27 | 0 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1.42 | 27 |
| Đội khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 17 | 40 | -23 | 11% | 26% | 63% | 0.89 | 2.11 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 16 | 11 | 58 | 48 | 10 | 29% | 42% | 29% | 1.53 | 1.26 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 31 | 25 | 6 | 32% | 42% | 26% | 1.63 | 1.32 | 26 |
| Đội khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 | 26% | 42% | 32% | 1.42 | 1.21 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 5 | 11 | 32 | 32 | 0 | 41% | 19% | 41% | 1.19 | 1.19 | 38 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 14 | 8 | 54% | 23% | 23% | 1.69 | 1.08 | 24 |
| Đội khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 10 | 18 | -8 | 29% | 14% | 57% | 0.71 | 1.29 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 9 | 18 | 49 | 58 | -9 | 29% | 24% | 47% | 1.29 | 1.53 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 5 | 10 | 21 | 29 | -8 | 21% | 26% | 53% | 1.11 | 1.53 | 17 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 29 | -1 | 37% | 21% | 42% | 1.47 | 1.53 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 7 | 7 | 48 | 31 | 17 | 46% | 27% | 27% | 1.85 | 1.19 | 43 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 27 | 13 | 14 | 54% | 23% | 23% | 2.08 | 1 | 24 |
| Đội khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 18 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1.62 | 1.38 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 13 | 16 | 51 | 59 | -8 | 24% | 34% | 42% | 1.34 | 1.55 | 40 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 25 | 26 | -1 | 26% | 37% | 37% | 1.32 | 1.37 | 22 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 26 | 33 | -7 | 21% | 32% | 47% | 1.37 | 1.74 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 38 | 50 | -12 | 29% | 26% | 44% | 1.12 | 1.47 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 23 | -1 | 41% | 18% | 41% | 1.29 | 1.35 | 24 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 16 | 27 | -11 | 18% | 35% | 47% | 0.94 | 1.59 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 9 | 9 | 53 | 44 | 9 | 45% | 27% | 27% | 1.61 | 1.33 | 54 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 59% | 29% | 12% | 1.94 | 1.18 | 35 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 31% | 25% | 44% | 1.25 | 1.5 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 44% | 24% | 32% | 1.71 | 1.38 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 30 | 19 | 11 | 53% | 18% | 29% | 1.76 | 1.12 | 30 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 28 | 28 | 0 | 35% | 29% | 35% | 1.65 | 1.65 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.