|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Tsirion Stadium | |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Artem Radkov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P.O. Box 50579 . LIMASSOL | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Tsirion Stadium | |
| Sức chứa: | 15000 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Artem Radkov | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | P.O. Box 50579 . LIMASSOL | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 0 | 10 | 10 | 33 | -23 | 9% | 0% | 91% | 0.91 | 3 | 3 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 17 | -11 | 20% | 0% | 80% | 1.2 | 3.4 | 3 |
| Đội khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 16 | -12 | 0% | 0% | 100% | 0.67 | 2.67 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 5 | 12 | 39 | 58 | -19 | 35% | 19% | 46% | 1.5 | 2.23 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 22 | 5 | 54% | 15% | 31% | 2.08 | 1.69 | 23 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 36 | -24 | 15% | 23% | 62% | 0.92 | 2.77 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 11 | 4 | 65 | 28 | 37 | 58% | 31% | 11% | 1.81 | 0.78 | 74 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 5 | 2 | 34 | 13 | 21 | 61% | 28% | 11% | 1.89 | 0.72 | 38 |
| Đội khách | 18 | 10 | 6 | 2 | 31 | 15 | 16 | 56% | 33% | 11% | 1.72 | 0.83 | 36 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 5 | 11 | 63 | 34 | 29 | 56% | 14% | 31% | 1.75 | 0.94 | 65 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 3 | 3 | 31 | 11 | 20 | 67% | 17% | 17% | 1.72 | 0.61 | 39 |
| Đội khách | 18 | 8 | 2 | 8 | 32 | 23 | 9 | 44% | 11% | 44% | 1.78 | 1.28 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 22 | 9 | 5 | 66 | 31 | 35 | 61% | 25% | 14% | 1.83 | 0.86 | 75 |
| Đội nhà | 18 | 13 | 4 | 1 | 35 | 10 | 25 | 72% | 22% | 6% | 1.94 | 0.56 | 43 |
| Đội khách | 18 | 9 | 5 | 4 | 31 | 21 | 10 | 50% | 28% | 22% | 1.72 | 1.17 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 9 | 13 | 61 | 45 | 16 | 39% | 25% | 36% | 1.69 | 1.25 | 51 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 41 | 21 | 20 | 56% | 22% | 22% | 2.28 | 1.17 | 34 |
| Đội khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 20 | 24 | -4 | 22% | 28% | 50% | 1.11 | 1.33 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.