|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung Kyung Ho | 22/05/1980 | 179cm | 70kg | South Korea | - |
| Yoom Jong Hwan | 16/02/1973 | 173cm | 69kg | South Korea | - |
| Choi Yong Soo | 10/09/1973 | 184cm | 80kg | South Korea | - |
| Jong-Hwan Yoon | 16/02/1973 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kim Dae Won | 10/02/1997 | 172cm | 65kg | South Korea | 0.9Triệu | 17/06/2025 | 6/2 | 3/0 | 1 |
| 9 | Franko Kovacevic | 08/08/1999 | 186cm | 80kg | Croatia | 2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 9 | Kim Gun Hee | 22/02/1995 | 187cm | 79kg | South Korea | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 6/2 | 1/0 | - |
| 10 | Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | 20/01/2000 | 187cm | 76kg | Brazil | 0.5Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 11 | Romario Balde | 25/12/1996 | 180cm | - | Guinea Bissau | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Mario Cuze | 24/04/1999 | 188cm | - | Croatia | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 15 | Jun-seo Jin | 21/02/2005 | 182cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Jin-hyuk Cho | 10/08/2000 | 180cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Lee Jung Hyub | 24/06/1991 | 186cm | 76kg | South Korea | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Kim Gyeon-Min | 22/01/1997 | 186cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Jung Seung Yong | 25/03/1991 | 182cm | 73kg | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Lee Sang Heon | 26/02/1998 | 178cm | - | South Korea | 0.9Triệu | - | 1/1 | 1/0 | - |
| 26 | Min-jun Kim | 12/02/2000 | 183cm | - | South Korea | 0.5Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 27 | Do-hyun Kim | 12/05/2004 | 179cm | 70kg | South Korea | 0.1Triệu | - | 3/0 | 7/0 | - |
| 32 | Byung-heon Yoo | 01/02/2006 | 177cm | - | South Korea | - | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 39 | Ji-ho Lee | 16/04/2002 | 183cm | - | South Korea | - | 31/12/2026 | - | 2/0 | - |
| 42 | Jae-Hyeon Mo | 24/09/1996 | 184cm | - | South Korea | 0.5Triệu | 31/12/2027 | 8/3 | 2/0 | 1 |
| 73 | Yun Il Lok | 07/03/1992 | 178cm | 65kg | South Korea | 0.3Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 80 | Abdallah Khalaihal | 11/01/2001 | 185cm | - | Israel | 0.1Triệu | - | - | 6/1 | - |
| 95 | Hyeong-jin Kim | 19/11/2006 | 175cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 96 | Choi Byeong Chan | 04/04/1996 | 178cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 98 | Balsa Sekulic | 10/06/1998 | 188cm | - | Montenegro | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Choi Han Sol | 16/03/1997 | 187cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Kim Dong Hyun | 11/06/1997 | 182cm | - | South Korea | 0.8Triệu | - | - | 1/0 | 1 |
| 8 | Yun-gu Kang | 08/04/2002 | 177cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | 3/0 | 6/0 | - |
| 18 | Kim Kang Guk | 07/01/1997 | 181cm | 72kg | South Korea | 0.4Triệu | - | 3/0 | 2/0 | 1 |
| 25 | Choi Jeong-Hoon | 09/03/1999 | 177cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 28 | Hee-do Won | 01/08/2005 | 187cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| 88 | Mun Ki Hwang | 08/12/1996 | 176cm | 75kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Kang-Guk Kim | 07/01/1997 | 181cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Dong-Hyun Kim | 11/06/1997 | 182cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jun-jin Yu | 22/02/2006 | 179cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Jun-seok Song | 06/02/2001 | 171cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | 7/1 | - | - |
| 99 | Kang Joon Hyuk | 20/10/1999 | 177cm | - | South Korea | 0.3Triệu | - | 8/0 | - | - |
| - | Seok joo Kwon | 12/06/2003 | 178cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| - | Suk-Young Yun | 13/02/1990 | 182cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gwang-Yeon Lee | 11/09/1999 | 184cm | 85kg | South Korea | 0.4Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 21 | Cheong-Hyo Park | 13/02/1990 | 190cm | - | South Korea | 0.2Triệu | - | 10/0 | - | - |
| 21 | Jung-Hoon Kim | 08/09/2004 | 188cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 41 | Yoo-sung Kim | 16/11/2005 | 187cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 71 | Min-kyu Cho | 30/04/2003 | 193cm | - | South Korea | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.