|
|||
| Thành phố: | Dortmund | Sân nhà: | Signal Iduna Park |
| Sức chứa: | 80552 | Thời gian thành lập: | 19/12/1909 |
| Huấn luyện viên: | Niko Kovac | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rheinlanddamm 207-209, 44137 Dortmund | ||
|
|||
| Thành phố: | Dortmund | Sân nhà: | Signal Iduna Park |
| Sức chứa: | 80552 | Thời gian thành lập: | 19/12/1909 |
| Huấn luyện viên: | Niko Kovac | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rheinlanddamm 207-209, 44137 Dortmund | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nuri Sahin | 05/09/1988 | 180cm | 65kg | Turkey | - |
| Edin Terzic | 30/10/1982 | 184cm | 78kg | Germany | - |
| Niko Kovac | 15/10/1971 | 176cm | 72kg | Croatia | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | 12/03/1996 | 187cm | 68kg | Guinea | 45Triệu | 30/06/2028 | 69/54 | 12/5 | 11 |
| 14 | Maximilian Beier | 17/10/2002 | 185cm | - | Germany | 30Triệu | 30/06/2029 | 47/14 | 28/3 | 11 |
| 16 | Julien Duranville | 05/05/2006 | 173cm | - | Belgium | 8.5Triệu | - | 1/0 | 17/0 | - |
| 21 | Fabio Silva | 19/07/2002 | 185cm | - | Portugal | 18Triệu | 30/06/2025 | 7/1 | 31/3 | 7 |
| 25 | Paris Brunner | 15/02/2006 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| 27 | Karim Adeyemi | 18/01/2002 | 180cm | 77kg | Germany | 40Triệu | 30/06/2031 | 58/21 | 37/7 | 17 |
| 37 | Cole Campbell | 20/02/2006 | 170cm | - | USA | 1.5Triệu | 30/06/2028 | - | 5/0 | - |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | 08/08/2004 | 178cm | - | England | 50Triệu | 30/06/2032 | 35/6 | 30/7 | 4 |
| - | Jamie Jermaine Bynoe-Gittens | 08/08/2004 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Niclas Füllkrug | 09/02/1993 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jamie Gittens | 08/08/2004 | 175cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Salih Ozcan | 11/01/1998 | 183cm | 76kg | Turkey | 7Triệu | 30/06/2026 | 18/0 | 31/0 | - |
| 7 | Giovanni Reyna | 13/11/2002 | 187cm | 79kg | USA | 4Triệu | 30/06/2031 | 4/1 | 27/3 | - |
| 7 | Jobe Bellingham | 23/09/2005 | 191cm | - | England | 22Triệu | 30/06/2030 | 27/1 | 21/0 | 5 |
| 8 | Felix Nmecha | 10/10/2000 | 190cm | - | Germany | 28Triệu | 30/06/2028 | 67/9 | 30/3 | 7 |
| 10 | Julian Brandt | 02/05/1996 | 185cm | 80kg | Germany | 35Triệu | 30/06/2026 | 80/18 | 30/5 | 25 |
| 13 | Pascal Gross | 15/06/1991 | 181cm | 78kg | Germany | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 41/2 | 11/0 | 13 |
| 17 | Carney Chukwuemeka | 20/10/2003 | 188cm | - | England | 18Triệu | 30/06/2028 | 9/3 | 43/1 | 2 |
| 20 | Marcel Sabitzer | 17/03/1994 | 178cm | 68kg | Austria | 8Triệu | 30/06/2027 | 69/5 | 22/0 | 12 |
| 38 | Kjell Watjen | 16/02/2006 | 184cm | - | Germany | 2Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Yan Bueno Couto | 03/06/2002 | 168cm | - | Brazil | 25Triệu | 30/06/2025 | 22/2 | 29/1 | 2 |
| 24 | Thomas Meunier | 12/09/1991 | 191cm | 82kg | Belgium | 2Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 4/0 | - |
| 24 | Daniel Svensson | 12/02/2002 | 183cm | - | Sweden | 12Triệu | 30/06/2027 | 53/7 | 12/0 | 5 |
| 26 | Julian Ryerson | 17/11/1997 | 183cm | - | Norway | 20Triệu | 30/06/2028 | 89/7 | 18/0 | 21 |
| 42 | Almugera Kabar | 06/06/2006 | 186cm | - | Germany | 1Triệu | 30/06/2028 | - | 6/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gregor Kobel | 06/12/1997 | 196cm | 88kg | Switzerland | 40Triệu | 30/06/2028 | 109/0 | 8/0 | - |
| 31 | Silas Ostrzinski | 19/11/2003 | 198cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | 13/04/1991 | 195cm | 88kg | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 14/0 | 2/0 | - |
| 35 | Marcel Lotka | 25/05/2001 | 190cm | - | Germany | 1.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.