|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | Loftus Road Stadium |
| Sức chứa: | 18682 | Thời gian thành lập: | 1882 |
| Huấn luyện viên: | Julien Stephan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Queens Park Rangers Football Club Ms Sheila MARSON Loftus Road Stadium South Africa Road LONDON W12 | ||
|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | Loftus Road Stadium |
| Sức chứa: | 18682 | Thời gian thành lập: | 1882 |
| Huấn luyện viên: | Julien Stephan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Queens Park Rangers Football Club Ms Sheila MARSON Loftus Road Stadium South Africa Road LONDON W12 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gareth Ainsworth | 10/05/1973 | 178cm | 83kg | England | - |
| Marti Cifuentes | 07/07/1982 | - | - | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Michael Frey | 19/07/1994 | 188cm | 92kg | Switzerland | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 19/5 | 19/1 | 1 |
| 18 | Jamal Lowe | 21/07/1994 | 183cm | 79kg | Jamaica | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 7/2 | 5/1 | 1 |
| 18 | Zan Celar | 14/03/1999 | 186cm | 82kg | Slovenia | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 11/2 | 8/0 | - |
| 47 | Min-Hyuk Yang | 16/04/2006 | 176cm | - | South Korea | 3.5Triệu | 31/05/2025 | 6/0 | 5/2 | 1 |
| - | Christopher Willock | 31/01/1998 | 178cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Colback | 24/10/1989 | 177cm | 72kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 26/2 | 6/1 | 2 |
| 8 | Sam Field | 08/05/1998 | 191cm | 65kg | England | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 75/7 | 18/0 | 3 |
| 21 | Kieran Morgan | 17/03/2006 | 185cm | 72kg | England | 1.5Triệu | - | 24/1 | 26/2 | 2 |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | 13/09/1994 | 184cm | 72kg | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 16/1 | 21/1 | 1 |
| 41 | Lorent Talla | 01/01/2005 | 178cm | - | Kosovo | - | 30/06/2029 | - | 1/0 | - |
| - | Harvey Vale | 11/09/2003 | 181cm | 76kg | Ireland | 4Triệu | 30/06/2028 | 26/4 | 9/0 | 4 |
| - | Faysal Bettache | 07/07/2000 | 185cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Morgan Fox | 21/09/1993 | 185cm | 78kg | Wales | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 15/0 | 17/0 | - |
| 20 | Harrison Ashby | 14/11/2001 | 179cm | 72kg | Scotland | 1.2Triệu | 30/06/2027 | 16/0 | 9/0 | 1 |
| 22 | Kenneth Paal | 24/06/1997 | 174cm | 68kg | Suriname | 2.8Triệu | 30/06/2025 | 61/2 | 11/0 | 4 |
| 33 | Rhys Norrington-Davies | 22/04/1999 | 181cm | 70kg | Wales | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 28/0 | 7/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nardi Paul | 18/05/1994 | 188cm | 77kg | France | 2Triệu | - | 49/0 | 3/0 | - |
| 13 | Joe Walsh | 01/04/2002 | 193cm | - | England | 0.2Triệu | - | 23/0 | 3/0 | - |
| 25 | David Marshall | 05/03/1985 | 187cm | 82kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 29 | Ben Hamer | 20/11/1987 | 193cm | 91kg | England | 0.1Triệu | - | 5/0 | 2/0 | - |
| 41 | Nathan Shepperd | 10/09/2000 | 187cm | - | Wales | 0.1Triệu | 13/05/2025 | - | - | - |
| - | Nathan Sheppard | 10/09/2000 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.