|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daniel Giménez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Daniel Giménez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Azzmi Aziz | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricardo Pires | 22/09/1987 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 10 | Hein Htet Aung | 05/10/2001 | 167cm | - | Myanmar | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Hein Htet Aung | 05/10/2001 | 167cm | - | Myanmar | 0.2Triệu | 30/04/2025 | - | - | - |
| 11 | Dzulfahmi Abdul Hadi | 25/08/1994 | 175cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Selvan Anbualagan | 05/11/2000 | 163cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 19 | Nyanasegar Javabilaarivin | 17/07/2000 | 172cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 19 | Javabilaarivin Nyanasegar | 17/07/2000 | 173cm | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 23 | Izaffiq Ruzi | 02/04/1997 | 172cm | - | Malaysia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Amirul Hakimi Rosli | 19/06/2002 | 173cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 27 | Hadin Azman | 02/07/1994 | 174cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Alifh Aiman Rosman | 01/03/1999 | 170cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Harish Thigarajah | 03/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 39 | Khairol Aluwi | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 50 | Akif Afizi Ramli | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 67 | Amirul Rosli | 15/01/1995 | - | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 99 | Anselmo Arruda da Silva,Casagrande | 28/07/1986 | 193cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Mika | 18/03/1993 | 177cm | - | Spain | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ramaloo Barathkumar | 23/04/1992 | 169cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Jacque Faye | 01/07/1993 | 193cm | - | Senegal | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Afiq Fitri | 18/11/2002 | 170cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 40 | Sang-Su An | 07/02/2000 | 178cm | - | South Korea | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Che Rashid bin Che Halim | 17/12/1994 | 176cm | - | Malaysia | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 4 | Ramaloo Aroon Kumar | 18/03/1994 | 174cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 15 | Amirul Adli Bin Azmi | 13/01/1996 | 181cm | 68kg | Singapore | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tauffiq Ar Rashid | 14/12/1995 | 186cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 21 | Syahmi Adib | 30/03/2003 | 180cm | - | Malaysia | 0Triệu | 30/04/2025 | - | - | - |
| 22 | Aqil Razak | 28/04/1997 | 177cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 23 | Sheikh Izhan Nazrel bin Sheikh Azman | 23/03/2002 | 183cm | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 31 | Azeem Farhan | 25/10/2001 | - | - | Malaysia | - | - | - | - | - |
| 71 | Muhaimin Mohamad | 14/11/1991 | 176cm | - | Malaysia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.