|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Valdas Dambrauskas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Valdas Dambrauskas | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Vincent Thill | 04/02/2000 | 170cm | - | Luxembourg | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Pavol Safranko | 16/11/1994 | 186cm | - | Slovakia | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Cristian Ceballos | 03/12/1992 | 173cm | 68kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 21 | Camal Cafarov | 25/02/2002 | - | - | Azerbaijan | - | - | - | - | - |
| 42 | Reza Biqdelo | 15/11/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 59 | Raymond Godstime | 11/05/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Jesse Sekidika | 14/07/1996 | 174cm | - | Nigeria | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 99 | Njegos Kupusovic | 22/02/2001 | 179cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Ruslan Abyshov | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Rustam Samiqullin | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mahammad Mirzabekov | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anatolii Nuriev | 20/05/1996 | 182cm | 76kg | Azerbaijan | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Tamkin Khalilzada | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nidzhat Mehbaliyev | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Elshan Abdullayev | 05/02/1994 | - | - | Azerbaijan | - | - | - | - | - |
| - | Slavik Alkhasov | 06/02/1993 | 174cm | - | Azerbaijan | 0.5Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| - | Dzhamal Dzhafarov | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stas Pokatilov | 08/12/1992 | 190cm | - | Kazakhstan | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 1 | Yusif Imanov | 27/09/2002 | 192cm | - | Azerbaijan | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 55 | Nicat Mehbaliyev | 11/09/2000 | 192cm | - | Azerbaijan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 75 | Emil Habibov | 23/05/2005 | - | - | Azerbaijan | - | - | - | - | - |
| 98 | Oleh Karnaukh | 15/01/1998 | 195cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.