|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 100000 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Juan Carlos Garrido Fernández | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 100000 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Juan Carlos Garrido Fernández | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Yahya Golmohammadi | 19/03/1971 | 178cm | 76kg | Iran | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Omid Alishah | 10/01/1992 | 172cm | - | Iran | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Ali Alipourghara | 11/11/1995 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| 10 | Isa Alekasir | 07/02/1990 | 183cm | - | Iran | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Issa Alkasir | 07/02/1990 | 183cm | - | Iran | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Jesus Al Kathir | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Igor Sergeev | 30/04/1993 | 186cm | - | Uzbekistan | 1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Farshad Ahmadzadeh | 23/09/1992 | 176cm | - | Iran | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Abolfazl Babaei Yekta | 22/10/2003 | - | - | Iran | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Vahid Amiri | 02/04/1988 | 179cm | 71kg | Iran | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 29 | Alireza Khodadadi | 20/10/2002 | 183cm | - | Iran | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 67 | Hossein Hajizadeh | 08/03/2003 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| 70 | Oston Urunov | 19/12/2000 | 181cm | - | Uzbekistan | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 87 | Mohammad Badpa | 28/07/2003 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| 91 | Serdar Dursun | 19/10/1991 | 190cm | 80kg | Turkey | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Almoez Ali Zainelabdeen Abdulla | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Mehdi Mehdikhani | 28/07/1997 | 181cm | - | Iran | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Masoud Rigi | 22/02/1991 | 177cm | - | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Soroosh Rafiei | 24/03/1990 | 175cm | - | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 14 | Alireza Enayatzadeh | 05/04/2004 | - | - | Iran | 0Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Samir Hoboobati | 04/02/2006 | 187cm | - | Iran | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Milad Sarlak | 26/03/1995 | 181cm | - | Iran | 1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 27 | Saeid Mehri | 09/02/1998 | 182cm | - | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 77 | Mohammad Khodabandelou | 07/09/1999 | 180cm | 74kg | Iran | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 80 | Yasin Salmani | 27/02/2002 | 183cm | - | Iran | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Mohammad Omri | 11/03/2000 | 173cm | - | Iran | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Milad Mohammadi | 29/09/1993 | - | 69kg | Iran | - | - | - | - | - |
| 11 | Daniel Gera | 29/08/1995 | 181cm | - | Hungary | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 32 | Erfan Shirvani | 25/03/2003 | - | - | Iran | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 33 | Erfan Mollapour | 07/10/2002 | 189cm | - | Iran | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 92 | Serge Aurier | 24/12/1992 | 176cm | 75kg | Ivory Coast | 3.7Triệu | - | - | - | - |
| - | Kamal Kamyabinia | 18/01/1989 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yaghoub Barage | 26/01/2006 | - | - | Iran | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexis Guendouz | 26/01/1996 | 191cm | - | Algeria | 0.7Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Amirreza Rafiei | 11/04/2002 | 186cm | - | Iran | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 44 | Mehrshad Asadi | 07/10/2001 | 187cm | - | Iran | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Bozidar Radosevic | 04/04/1989 | 187cm | - | Croatia | 0.4Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Payam Niazmand | 06/04/1995 | - | 84kg | Iran | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.