|
|||
| Thành phố: | Lausanne | Sân nhà: | Stade Olympique de la Pontaise |
| Sức chứa: | 15800 | Thời gian thành lập: | 1896 |
| Huấn luyện viên: | Luka Elsner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Case postale 175 1018 Lausanne 18 | ||
|
|||
| Thành phố: | Lausanne | Sân nhà: | Stade Olympique de la Pontaise |
| Sức chứa: | 15800 | Thời gian thành lập: | 1896 |
| Huấn luyện viên: | Luka Elsner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Case postale 175 1018 Lausanne 18 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Ludovic Magnin | 20/04/1979 | 185cm | 76kg | Switzerland | 30/06/2025 |
| Ilija Borenovic | 31/12/1982 | - | - | Serbia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Thelonius Bair | 27/08/1999 | 194cm | 101kg | Canada | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | - | - |
| 9 | Mamadou Kaly Sene | 28/05/2001 | 180cm | 72kg | Senegal | 2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 11 | Fousseni Diabate | 18/10/1995 | 178cm | - | Mali | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Enzo Kana-Biyik | 08/01/2007 | 189cm | - | France | - | 30/06/2030 | 1/0 | 1/0 | 1 |
| 23 | Konrad de la Fuente | 16/07/2001 | 176cm | 63kg | USA | 0.7Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 43 | Manuel Polster | 23/12/2002 | 183cm | 76kg | Austria | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 59 | Oscar Renovales | 24/10/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 70 | Aliou Balde | 12/12/2002 | 170cm | - | Guinea | 2.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 70 | Gaoussou Diakite | 26/09/2005 | 182cm | 72kg | Mali | 3Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | - |
| 92 | Teddy Okou | 15/05/1998 | 166cm | 64kg | France | 1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jamie Roche | 05/04/2001 | 191cm | 84kg | Sweden | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 3/0 | - | - |
| 80 | Alvyn Sanches | 12/02/2003 | 181cm | 68kg | Switzerland | 10Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Maxen Kapo | 19/01/2001 | 192cm | - | France | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Marvin Senaya | 28/01/2001 | 181cm | 76kg | Ghana | 3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 34 | Raoul Giger | 29/10/1997 | 180cm | - | Switzerland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 93 | Sekou Fofana | 25/03/2003 | 178cm | 78kg | France | 1.2Triệu | 30/06/2030 | 3/0 | - | - |
| - | Hamza Abdullah Idris | 13/06/2003 | 177cm | - | France | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Karlo Letica | 11/02/1997 | 201cm | 96kg | Croatia | 1.5Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 40 | Mory Diaw | 22/06/1993 | 197cm | 98kg | Senegal | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 94 | Tim Hottiger | 24/03/2005 | 191cm | 76kg | Switzerland | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.