|
|||
| Thành phố: | Tiraspol | Sân nhà: | Complex Sheriff, Tiraspol |
| Sức chứa: | 14000 | Thời gian thành lập: | 1997 |
| Huấn luyện viên: | Miodrag Djudovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 81/11 Shevchenko str. MD - 3300 TIRASPOL | ||
|
|||
| Thành phố: | Tiraspol | Sân nhà: | Complex Sheriff, Tiraspol |
| Sức chứa: | 14000 | Thời gian thành lập: | 1997 |
| Huấn luyện viên: | Miodrag Djudovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 81/11 Shevchenko str. MD - 3300 TIRASPOL | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| ROBERTO BORDIN | 10/01/1965 | - | - | Italy | - |
| Victor Mihailov | 18/12/1981 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ben Qadir Abou Ouattara | 26/12/1999 | 177cm | - | Burkina Faso | - | - | - | - | - |
| 9 | Ajak Riak | 12/12/2000 | 192cm | - | South Sudan | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 10 | Artur Serobyan | 02/07/2003 | 181cm | - | Armenia | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Cyrille Bayala | 24/05/1996 | 181cm | - | Burkina Faso | 0.9Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 26 | Aleksa Marusic | 08/06/1999 | 188cm | 81kg | Montenegro | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 42 | Loukou Jaures Ulrich | 15/06/2005 | 178cm | - | Ivory Coast | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 61 | Rasheed Akanbi | 09/05/1999 | 190cm | - | Nigeria | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 70 | Luis Phelipe de Souza Figueiredo | 12/02/2001 | 178cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 77 | Mamady Diarra | 26/06/2000 | 180cm | - | Mali | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 90 | Silva Henrique de Sousa, Luvannor | 19/05/1990 | 182cm | - | Moldova | 0.3Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 90 | Papa Ndiaga Yade | 05/01/2000 | 185cm | - | Mauritania | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| - | Luvannor Henrique De Sousa | 19/05/1990 | 182cm | 79kg | Moldova | - | - | - | - | - |
| - | Vjaceslav Kozma | 03/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | John Charles Petro | 08/02/2001 | 176cm | 72kg | Malawi | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 3 | Liam Hermesh | 12/03/2004 | 178cm | - | Israel | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 7 | Fernando | 18/06/2003 | 178cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | 26/05/1998 | 180cm | 78kg | Cape Verde | 1Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 11 | Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho | 04/09/1989 | 178cm | 69kg | Brazil | 0.3Triệu | - | 4/0 | - | 2 |
| 12 | Abdoul Moumouni | 07/08/2002 | 177cm | - | Niger | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Marcelino Carreazo Betin | 17/12/1999 | 179cm | - | Colombia | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Serafim Cojocari | 07/01/2001 | 181cm | - | Moldova | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Boban Nikolov | 28/07/1994 | 182cm | 79kg | North Macedonia | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 24 | Eugeniu Gliga | 12/05/2001 | 171cm | - | Moldova | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 27 | Adrian Hatman | 05/01/2003 | 178cm | - | Moldova | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Vlad Colis | 24/01/2004 | 178cm | - | Moldova | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Razak Abalora | 04/09/1996 | 194cm | - | Ghana | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 69 | Peter Ademo | 11/01/2003 | 184cm | - | Nigeria | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Atila | 24/02/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 6 | Rai | 28/03/2000 | 182cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 16 | Keston Julien | 26/10/1998 | 181cm | - | Trinidad Tobago | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 16 | Konstantinos Apostolakis | 28/05/1999 | 182cm | - | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 2/0 | - |
| 20 | Armel Junior Zohouri | 05/04/2001 | 176cm | - | Ivory Coast | 0.6Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Victor Straistari | 21/06/1999 | 188cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Rashed Al-Tumi | 14/10/2000 | 197cm | - | Malta | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 28 | Emil Velic | 06/02/1995 | - | 81kg | Slovenia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Giorgos Athanasiadis | 07/04/1993 | 191cm | - | Greece | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Serghei Pascenco | 18/12/1982 | 186cm | 79kg | Moldova | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Dumitru Celeadnic | 23/04/1992 | 195cm | - | Moldova | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| - | Toni Silic | 07/05/2004 | 196cm | 81kg | Croatia | 0.3Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.