|
|||
| Thành phố: | Amsterdam | Sân nhà: | Johan Cruijff Arena |
| Sức chứa: | 51638 | Thời gian thành lập: | 18/03/1900 |
| Huấn luyện viên: | Michel Angel Sanchez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Arena Boulevard 29 1101 AX Amsterdam | ||
|
|||
| Thành phố: | Amsterdam | Sân nhà: | Johan Cruijff Arena |
| Sức chứa: | 51638 | Thời gian thành lập: | 18/03/1900 |
| Huấn luyện viên: | Michel Angel Sanchez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Arena Boulevard 29 1101 AX Amsterdam | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oscar Garcia Junyent | 26/04/1973 | 184cm | 80kg | Spain | - |
| John Gijsbert Alan Heitinga | 15/11/1983 | 180cm | 72kg | Netherlands | - |
| Francesco Farioli | 10/04/1989 | - | - | Italy | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Brian Brobbey | 01/02/2002 | 182cm | - | Netherlands | 30Triệu | 30/06/2027 | 42/10 | 22/3 | 11 |
| 11 | Carlos Borges | 19/03/2004 | 169cm | - | Portugal | 8Triệu | 30/06/2028 | 9/1 | 8/1 | 3 |
| 11 | Mika Godts | 07/06/2005 | 176cm | 70kg | Belgium | 35Triệu | 30/06/2031 | 54/17 | 24/3 | 16 |
| 17 | Oliver Edvardsen | 19/03/1999 | 175cm | - | Norway | 3Triệu | 30/06/2028 | 12/0 | 25/4 | 2 |
| 18 | Lorenzo Lucca | 10/09/2000 | 201cm | - | Italy | 22Triệu | 30/06/2028 | - | 4/0 | 1 |
| 19 | Don-Angelo Konadu | 03/05/2006 | - | - | Netherlands | - | 30/06/2025 | 4/0 | 9/0 | 2 |
| 20 | Bertrand Traore | 06/09/1995 | 181cm | 73kg | Burkina Faso | 3Triệu | 30/06/2027 | 22/3 | 15/4 | 6 |
| 23 | Zakaria Ouazane | 24/09/2006 | 192cm | - | Morocco | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Wout Weghorst | 07/08/1992 | 197cm | 82kg | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2026 | 33/12 | 22/6 | 5 |
| 26 | Victor Jensen | 08/02/2000 | 175cm | - | Denmark | 2.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Amourricho van Axel Dongen | 29/09/2004 | 175cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| 29 | Christian Rasmussen | 19/01/2003 | 184cm | - | Denmark | 2Triệu | 30/06/2027 | 4/1 | 13/1 | - |
| 30 | Mohammed Daramy | 07/01/2002 | 180cm | - | Denmark | 10Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | 17/06/1990 | 182cm | 67kg | England | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 22/1 | 8/0 | 3 |
| 16 | Sivert Heggheim Mannsverk | 08/05/2002 | 185cm | - | Norway | 5Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 1/0 | - |
| 21 | Branco van den Boomen | 21/07/1995 | 188cm | 73kg | Netherlands | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 16/2 | 11/0 | 1 |
| 28 | Kian Fitz-Jim | 05/07/2003 | 174cm | - | Netherlands | 5Triệu | 30/06/2027 | 18/4 | 34/1 | 1 |
| 44 | Youri Regeer | 18/08/2003 | 177cm | 68kg | Netherlands | 5Triệu | 30/06/2029 | 25/0 | 12/1 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | 03/04/2000 | 177cm | 73kg | Brazil | 4Triệu | 30/06/2029 | 30/0 | 7/0 | 3 |
| 3 | Anton Gaaei | 19/11/2002 | 183cm | 73kg | Denmark | 5Triệu | 30/06/2028 | 51/5 | 29/0 | 9 |
| 4 | Jorrel Hato | 07/03/2006 | 182cm | - | Netherlands | 35Triệu | 30/06/2028 | 50/2 | 9/0 | 6 |
| 5 | Owen Wijndal | 28/11/1999 | 176cm | - | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2027 | 31/1 | 19/0 | 1 |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | 31/07/1997 | 178cm | - | Brazil | 20Triệu | 30/06/2027 | 4/0 | 1/0 | - |
| 32 | Takehiro Tomiyasu | 05/11/1998 | 188cm | 78kg | Japan | 35Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 6/0 | 1 |
| 35 | Olexandr Zinchenko | 15/12/1996 | 175cm | - | Ukraine | 20Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| 41 | Gerald Alders | 07/05/2005 | 179cm | - | Netherlands | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 2/0 | - |
| 46 | Lucas Jetten | 07/06/2007 | - | - | Netherlands | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | 30/04/1992 | 187cm | 82kg | Germany | 15Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 1 | Maarten Paes | 14/05/1998 | 192cm | - | Indonesia | 1.8Triệu | 31/12/2026 | 11/0 | - | - |
| 1 | Vitezslav Jaros | 23/07/2001 | 190cm | 83kg | Czech Republic | 4Triệu | 30/06/2026 | 23/0 | 3/0 | - |
| 12 | Jay Gorter | 30/05/2000 | 190cm | - | Netherlands | 1.2Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 1/0 | - |
| 16 | Matheus | 29/03/1992 | 190cm | 77kg | Brazil | 2Triệu | 30/06/2028 | 7/0 | 1/0 | 1 |
| 22 | Remko Pasveer | 08/11/1983 | 188cm | 88kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 34/0 | - | 1 |
| 52 | Paul Reverson | 20/06/2005 | 194cm | 79kg | Ghana | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Geronimo Rulli | 20/05/1992 | 189cm | 80kg | Argentina | 5Triệu | 30/06/2027 | 13/0 | 3/0 | - |
| - | Charlie Terence Setford | 11/05/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.