|
|||
| Thành phố: | Fortaleza | Sân nhà: | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| Sức chứa: | 22000 | Thời gian thành lập: | 18/10/1918 |
| Huấn luyện viên: | Martin Palermo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Fortaleza | Sân nhà: | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| Sức chứa: | 22000 | Thời gian thành lập: | 18/10/1918 |
| Huấn luyện viên: | Martin Palermo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Juan Pablo Vojvoda | 13/05/1975 | - | - | Argentina | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Martin Lucero | 10/10/1991 | 182cm | 67kg | Argentina | 0.9Triệu | 31/12/2027 | 51/21 | 22/0 | 4 |
| 9 | Juan Miritello | 08/02/1999 | 182cm | 78kg | Argentina | 2Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | 29/05/1990 | 169cm | 62kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 30/7 | 25/0 | 6 |
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | 08/05/1991 | 187cm | 77kg | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 12/7 | 15/1 | - |
| 19 | Luiz Fernando Morais dos Santos | 16/10/1996 | 178cm | - | Brazil | 1.8Triệu | 31/12/2027 | 5/1 | 2/0 | - |
| 19 | Allan Victor Oliveira Mota | 04/04/2000 | 175cm | - | Brazil | - | 31/12/2027 | 2/0 | 8/0 | 2 |
| 21 | Moises | 02/09/1996 | 177cm | - | Brazil | 2.5Triệu | 31/12/2028 | 13/6 | 23/0 | 3 |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | 05/06/1992 | 172cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 37/4 | 41/6 | 5 |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | 24/01/1996 | 178cm | - | Brazil | 2.5Triệu | 31/12/2029 | 51/8 | 11/1 | 6 |
| 27 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | 05/01/2002 | 181cm | 67kg | Colombia | 1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 80 | Jose Herrera | 16/04/2003 | 172cm | - | Argentina | 2.5Triệu | 31/12/2029 | 14/2 | 5/0 | 3 |
| - | Welliton Silva de Azevedo Matheus | 14/07/2000 | 180cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | 3/0 | - |
| - | Paulo Baya | 26/07/1999 | 186cm | - | Brazil | 0.6Triệu | - | - | 5/0 | - |
| - | Iarley Barros | 15/04/2003 | 173cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Moises Vieira | 02/09/1996 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Yago Pikachu | 05/06/1992 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tomas Pochettino | 01/02/1996 | 180cm | - | Argentina | 3.5Triệu | 31/12/2027 | 44/6 | 27/1 | 11 |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | 04/06/1994 | 169cm | - | Argentina | 1.2Triệu | 31/12/2027 | 17/1 | 13/0 | 4 |
| 10 | Lucas de Figueiredo Crispim | 19/06/1994 | 178cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 7/1 | 15/0 | 1 |
| 10 | Calebe Goncalves Ferreira da Silva | 30/04/2000 | 173cm | - | Brazil | 2Triệu | - | 8/2 | 14/1 | 4 |
| 17 | Jose Welison da Silva | 11/03/1995 | 177cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2026 | 24/1 | 19/0 | 1 |
| 20 | Matheus Rossetto | 03/06/1996 | 180cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 27/0 | 14/0 | - |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | 03/03/1997 | 181cm | - | Brazil | 1Triệu | - | 15/0 | 18/0 | 1 |
| 29 | Rodrigo | 18/09/2000 | 178cm | - | Brazil | - | 31/12/2028 | 3/0 | 12/0 | - |
| 38 | Lucca Prior | - | - | - | - | - | 7/1 | 7/1 | - | |
| 77 | Kevin Andrade Navarro | 13/04/2005 | 183cm | - | Venezuela | 1.3Triệu | 30/06/2029 | 5/1 | 13/0 | 1 |
| 80 | Matheus Pereira da Silva | 25/02/1998 | 183cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2027 | 15/0 | 5/1 | 3 |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | 01/03/1990 | 177cm | 77kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 49/2 | 14/0 | 1 |
| - | Hercules | 20/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | 01/09/1993 | 179cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 42/3 | 12/0 | - |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | 08/12/1991 | 175cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 37/2 | 12/0 | 2 |
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | 17/08/1992 | 179cm | 64kg | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 13/1 | 6/0 | - |
| 22 | Mailton dos Santos de Sa | 31/05/1998 | 170cm | - | Brazil | 2Triệu | 31/12/2027 | 7/4 | 1/0 | 1 |
| 36 | Felipe Jonatan | 15/02/1998 | 176cm | - | Brazil | 2Triệu | 31/12/2026 | 16/0 | 5/0 | - |
| 36 | Thauan Lara | 22/01/2004 | 176cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joao Ricardo | 06/09/1988 | 186cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2027 | 70/0 | 5/0 | 1 |
| 12 | Brenno | 01/04/1999 | 190cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2027 | 15/0 | - | - |
| 15 | Magrao | 15/05/2000 | 197cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 30 | Mauricio Kozlinski | 18/06/1991 | 191cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Marcelo Boeck | 28/11/1984 | 191cm | 81kg | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.