|
|||
| Thành phố: | Osaka | Sân nhà: | Yanmar Stadium Nagai |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 09/12/1993 |
| Huấn luyện viên: | Pablo Machin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒558-0004 大阪府大阪市住吉区長居東2-2-19 | ||
|
|||
| Thành phố: | Osaka | Sân nhà: | Yanmar Stadium Nagai |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 09/12/1993 |
| Huấn luyện viên: | Pablo Machin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒558-0004 大阪府大阪市住吉区長居東2-2-19 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Arthur Papas | 12/02/1980 | - | - | Australia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | 30/11/1995 | 183cm | 75kg | Brazil | 3Triệu | 31/12/2028 | 29/16 | 4/2 | 3 |
| 13 | Motohiko Nakajima | 18/04/1999 | 171cm | - | Japan | 0.8Triệu | - | 30/3 | 15/1 | 5 |
| 24 | Jaroensak Wonggorn | 18/05/1997 | 167cm | - | Thailand | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 29 | Kengo Furuyama | 11/07/2002 | 178cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | 2/1 | 4/1 | - |
| 39 | Uiki Kanemoto | 30/07/2004 | - | - | Japan | - | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Yuichi Hirano | 11/03/1996 | 175cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | 6/0 | - |
| 5 | Hinata Kida | 04/07/2000 | 171cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 34/1 | 16/0 | 2 |
| 25 | Hiroaki Okuno | 14/08/1989 | 171cm | 67kg | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 28/0 | 10/0 | 2 |
| 34 | Rui Osako | 13/10/2004 | 177cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 35 | Kyohei Yoshino | 08/11/1994 | 182cm | 74kg | Japan | 0.5Triệu | - | 4/0 | 8/0 | - |
| 55 | Vitor Frezarin Bueno | 05/09/1994 | 183cm | - | Brazil | 1.2Triệu | 31/12/2027 | 6/3 | 20/2 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Kakeru Funaki | 13/04/1998 | 179cm | - | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 29/0 | 10/0 | - |
| 22 | Niko Takahashi | 17/08/2005 | 173cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 11/1 | 10/0 | - |
| 49 | Chaowat Weerachart | 23/06/1996 | 172cm | - | Thailand | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koki Fukui | 04/11/1995 | 184cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | 30/0 | - | - |
| 21 | Kim Jin Hyeon | 06/07/1987 | 193cm | 78kg | South Korea | 0.3Triệu | 31/01/2024 | 39/0 | 9/0 | - |
| 47 | Kazuma Makiguchi | 08/09/2004 | 188cm | 75kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.