|
|||
| Thành phố: | Limassol | Sân nhà: | Tsirion Stadium |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Hugo Martins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | AE Limassol, PO Box 51606, Fysco Lotus Plaza, CY-3507 LIMASSOL, Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Limassol | Sân nhà: | Tsirion Stadium |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 1930 |
| Huấn luyện viên: | Hugo Martins | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | AE Limassol, PO Box 51606, Fysco Lotus Plaza, CY-3507 LIMASSOL, Cyprus | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cedomir Janevski | 03/07/1961 | - | - | Macedonia FYR | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexander Kacaniklic | 13/08/1991 | 181cm | 71kg | Sweden | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 7 | Ahmad Mendes Moreira | 27/06/1995 | 178cm | - | Guinea | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Nicolae Milinceanu | 01/08/1992 | 189cm | - | Moldova | 0.4Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 9 | Saido Berahino | 04/08/1993 | 179cm | 76kg | Burundi | 1.5Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 9 | Ze Turbo | 22/10/1996 | 188cm | - | Guinea Bissau | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 9 | Evangelos Andreou | 24/09/2002 | 173cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 11 | Danylo Lisovy | 12/01/1998 | 177cm | - | Russia | 1.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 11 | Michalis Kolias | 02/08/2004 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 23 | Leonardo Natel Vieira | 14/03/1997 | 179cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 25 | Jonathan Morsay | 05/10/1997 | 177cm | - | Sierra Leone | 0.4Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 27 | Zakaria Sawo | 11/01/2000 | 185cm | 77kg | Gambia | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 1/1 | - | - |
| 33 | Andreas Makris | 27/11/1995 | 171cm | - | Cyprus | 0.4Triệu | 31/05/2027 | - | 1/0 | - |
| 40 | Thapelo Maseko | 11/11/2003 | 178cm | - | South Africa | 0.8Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 45 | Fernando Martin Forestieri | 15/01/1990 | 172cm | 67kg | Italy | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | 1/0 | - |
| 87 | Kevin Mirallas | 05/10/1987 | 182cm | 75kg | Belgium | 0.4Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Davor Zdravkovski | 20/03/1998 | 175cm | - | North Macedonia | 0.5Triệu | 31/05/2025 | 1/0 | - | - |
| 8 | Vasilios Papafotis | 10/08/1995 | 174cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | 1/0 | - |
| 11 | Denis Thomalla | 16/08/1992 | 186cm | 70kg | Germany | 0.6Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 22 | Evdoras Silvestros | 19/06/1998 | 178cm | - | Cyprus | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 66 | Rafail Mamas | 04/03/2001 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 80 | Vittorio Continella | 31/12/2002 | - | - | Italy | 0.1Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| - | Emmanuel Toku | 10/07/2000 | 173cm | - | Ghana | 0.6Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stylianos Panteli | 07/08/1999 | 176cm | - | Cyprus | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| 22 | Kypros Neofytou | 13/08/2002 | 182cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 25 | Andreas Panagiotou | 31/05/1995 | 173cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 35 | Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao | 12/11/1996 | 177cm | - | Portugal | 0.7Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 99 | Christoforos Frantzis | 25/02/2001 | 183cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Victor Braga | 17/02/1992 | 193cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | 13/07/1985 | 185cm | 73kg | Mexico | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | - | - |
| 16 | Miguel Oliveira | 25/05/1994 | 196cm | 88kg | Portugal | 0.2Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 32 | Michalis Kyriakou | 30/12/2002 | 193cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.