|
|||
| Thành phố: | ZABRZE | Sân nhà: | Stadion Gornika Zabrze |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1948 |
| Huấn luyện viên: | Michal Gasparík | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Roosevelta 81 PL - 41800 ZABRZE | ||
|
|||
| Thành phố: | ZABRZE | Sân nhà: | Stadion Gornika Zabrze |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1948 |
| Huấn luyện viên: | Michal Gasparík | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Roosevelta 81 PL - 41800 ZABRZE | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michal Gasparík | 19/12/1981 | 178cm | 66kg | Slovakia | 30/06/2026 |
| Jan Urban | 14/05/1962 | 183cm | 72kg | Poland | 30/06/2025 |
| Bartosch Gaul | 05/10/1987 | - | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yvan Junior Ikia Dimi | 26/09/2004 | 175cm | 70kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 8/1 | 8/0 | 1 |
| 9 | Sinan Bakis | 22/04/1994 | 188cm | - | Turkey | 1.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 9 | Janis Antiste | 18/08/2002 | 183cm | 75kg | Martinique | 1Triệu | 30/06/2028 | 3/1 | 3/0 | - |
| 10 | Lukas Podolski | 04/06/1985 | 182cm | 88kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 5/0 | - |
| 10 | Adrian Kapralik | 10/06/2002 | 178cm | 71kg | Slovakia | 1.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 11 | Taofeek Ismaheel | 16/07/2000 | 172cm | 62kg | Nigeria | 1.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 18 | Lukas Ambros | 05/06/2004 | 182cm | 71kg | Czech Republic | 5Triệu | 30/06/2030 | 8/1 | 2/0 | 1 |
| 23 | Sondre Liseth | 30/09/1997 | 182cm | - | Norway | 0.3Triệu | 31/12/2024 | 13/2 | 3/0 | 2 |
| 33 | Erik Prekop | 08/10/1997 | 185cm | - | Slovakia | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 4/2 | - |
| 34 | Bruno Durdov | 11/12/2007 | - | - | Croatia | - | - | - | 1/0 | - |
| 44 | Aleksander Buksa | 15/01/2003 | 189cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 88 | Yosuke Furukawa | 16/07/2003 | 174cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Piotr Krawczyk | 29/12/1994 | 187cm | 79kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Krzysztof Kolanko | 03/08/2006 | 165cm | - | Poland | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| - | Mathias Sauer | 02/04/2004 | 181cm | 74kg | Denmark | 0.3Triệu | 31/12/2030 | - | 2/0 | - |
| - | Ousmane Sow | 05/07/2000 | 185cm | 80kg | France | 2.2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Patrik Hellebrand | 16/05/1999 | 180cm | 71kg | Czech Republic | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 13/0 | - | - |
| 14 | Aleksander Tobolik | 13/03/2006 | 174cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Lukas Sadilek | 23/05/1996 | 179cm | - | Czech Republic | 2Triệu | - | 12/4 | 5/0 | 2 |
| 29 | Kacper Capiga | 20/02/2005 | 184cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 38 | Filip Prebsl | 04/03/2003 | 188cm | - | Czech Republic | 2Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Matija Marsenic | 03/01/2005 | 179cm | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| 82 | Kacper Urbanski | 07/09/2004 | 183cm | - | Poland | 7Triệu | 30/06/2025 | 5/2 | 1/0 | 1 |
| 96 | Robert Dadok | 24/12/1996 | 184cm | - | Poland | 0.6Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Pawel Olkowsk | 13/02/1990 | 184cm | 80kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 2/0 | - |
| 17 | Kamil Lukoszek | 04/04/2002 | 177cm | 70kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | 4/0 | - |
| 19 | Norbert Barczak | 01/08/2005 | 183cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Ondrej Zmrzly | 22/04/1999 | 185cm | - | Czech Republic | 2.3Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 8/0 | - |
| 42 | Bartlomiej Eizenchart | 23/08/2001 | 182cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 81 | Matus Kmet | 27/06/2000 | 173cm | - | Slovakia | 0.8Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tomasz Loska | 26/01/1996 | 190cm | 79kg | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 1 | Filip Majchrowicz | 09/02/2000 | 194cm | - | Poland | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 25 | Michal Szromnik | 04/03/1993 | 190cm | 81kg | Poland | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 31 | Pawel Sokol | 02/03/2000 | 193cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 31 | Mateusz Jelen | 02/02/2007 | 188cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Kamil Soberka | 05/04/2006 | 189cm | - | Poland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Jakub Szymanski | 05/07/2002 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.