|
|||
| Thành phố: | Augsburg | Sân nhà: | WWK Arena |
| Sức chứa: | 30660 | Thời gian thành lập: | 08/08/1907 |
| Huấn luyện viên: | Manuel Baum | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Donauw?rther Str. 170, 86154 Augsburg | ||
|
|||
| Thành phố: | Augsburg | Sân nhà: | WWK Arena |
| Sức chứa: | 30660 | Thời gian thành lập: | 08/08/1907 |
| Huấn luyện viên: | Manuel Baum | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Donauw?rther Str. 170, 86154 Augsburg | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sandro Wagner | 29/11/1987 | 194cm | 87kg | Germany | - |
| Jess Thorup | 21/02/1970 | - | - | Denmark | 30/06/2026 |
| Manuel Baum | 30/08/1979 | - | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nathanael Mbuku | 16/03/2002 | 170cm | 68kg | Democratic Rep Congo | 2Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 7 | Yusuf Kabadayi | 02/02/2004 | 186cm | 75kg | Germany | 1.2Triệu | 30/06/2028 | - | 4/1 | - |
| 9 | Samuel Essende | 23/01/1998 | 193cm | 87kg | Democratic Rep Congo | 2.5Triệu | 30/06/2029 | 19/5 | 18/2 | 1 |
| 11 | Ismael Gharbi | 10/04/2004 | 180cm | 66kg | Tunisia | 5Triệu | 30/06/2029 | - | 7/0 | - |
| 21 | Phillip Tietz | 09/07/1997 | 190cm | - | Germany | 5Triệu | 30/06/2027 | 35/10 | 23/2 | 5 |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | 28/04/2005 | 186cm | - | Portugal | 3Triệu | 30/06/2025 | 5/2 | 11/1 | - |
| 24 | Thomas Kastanaras | 09/01/2003 | 186cm | 83kg | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 37 | Mergim Berisha | 11/05/1998 | 188cm | - | Germany | 6Triệu | 30/06/2023 | 9/7 | 4/0 | - |
| 38 | Michael Gregoritsch | 18/04/1994 | - | 74kg | Austria | - | - | 12/8 | 8/2 | 1 |
| 39 | Uchenna Ogundu | 12/05/2006 | 180cm | 80kg | Nigeria | 4Triệu | 30/06/2031 | - | 4/0 | - |
| - | Sergio Duvan Cordova Lezama | 09/08/1997 | 188cm | 87kg | Venezuela | 1.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | David Babic | 21/07/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Louis Stocker | 05/03/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Anthony Paulic | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lars Molnar | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Han-Noah Massengo | 07/07/2001 | 178cm | - | France | 3Triệu | 30/06/2025 | 28/2 | 6/0 | 2 |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | 01/11/1997 | 182cm | - | Kosovo | 3.5Triệu | 30/06/2026 | 47/2 | 24/2 | 1 |
| 10 | Arne Maier | 08/01/1999 | 186cm | - | Germany | 4Triệu | 30/06/2026 | 18/4 | 28/0 | 1 |
| 14 | Yannik Keitel | 15/02/2000 | - | - | Germany | - | - | 2/0 | 7/0 | - |
| 17 | Kristijan Jakic | 14/05/1997 | 181cm | 75kg | Croatia | 6Triệu | 30/06/2028 | 48/3 | 9/0 | 2 |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | 01/01/1998 | 183cm | 70kg | Nigeria | 8Triệu | 30/06/2030 | 23/0 | 1/0 | 1 |
| 19 | Robin Fellhauer | 21/01/1998 | 182cm | 78kg | Germany | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 30/3 | 5/1 | 2 |
| 20 | Alexis Claude Maurice | 06/06/1998 | 176cm | - | France | 5Triệu | 30/06/2027 | 38/10 | 11/1 | 7 |
| 24 | Fredrik Jensen | 09/09/1997 | 183cm | 84kg | Finland | 3.5Triệu | 30/06/2025 | 21/2 | 16/1 | 2 |
| 30 | Anton Kade | 17/01/2004 | 185cm | 72kg | Germany | 10Triệu | 30/06/2029 | 15/3 | 11/1 | 1 |
| 32 | Fabian Rieder | 16/02/2002 | 179cm | 75kg | Switzerland | 6Triệu | 30/06/2027 | 27/5 | 6/0 | 6 |
| 36 | Mert Komur | 17/07/2005 | 183cm | - | Germany | 2Triệu | 30/06/2027 | 22/2 | 24/1 | 4 |
| 42 | Mahmut Kucuksahin | 07/04/2004 | 182cm | 70kg | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Alexis Claude | 06/06/1998 | 177cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Robert Gumny | 04/06/1998 | 182cm | 61kg | Poland | 3.5Triệu | 30/06/2025 | 14/0 | 9/0 | 1 |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | 01/09/1996 | 178cm | 72kg | Denmark | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 19/0 | 21/0 | 1 |
| 13 | Dimitris Giannoulis | 17/10/1995 | 178cm | - | Greece | 3Triệu | 30/06/2028 | 44/3 | 2/0 | 5 |
| 27 | Marius Wolf | 27/05/1995 | 187cm | 73kg | Germany | 10Triệu | 30/06/2024 | 38/2 | 17/0 | 1 |
| 38 | David Colina | 19/07/2000 | 174cm | - | Croatia | 1Triệu | 30/06/2025 | - | 3/1 | - |
| 43 | Oliver Sorg | 31/07/2007 | 176cm | 70kg | Austria | 0.4Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 44 | Henri Koudossou | 03/09/1999 | 180cm | 76kg | Togo | 0.9Triệu | - | 3/0 | 15/0 | - |
| - | Mads Valentin Pedersen | 01/09/1996 | 173cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finn Dahmen | 27/03/1998 | 186cm | 80kg | Germany | 12Triệu | 30/06/2027 | 65/0 | 3/0 | - |
| 22 | Nediljko Labrovic | 10/10/1999 | 196cm | - | Croatia | 4.5Triệu | 30/06/2029 | 14/0 | 2/0 | - |
| 25 | Daniel Klein | 13/03/2001 | 193cm | 84kg | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Arlind Qela | 13/12/2008 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.