|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Radoslaw Mroczkowski | 04/11/1967 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dawid Pieniazek | 03/09/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Karol Twardowski | 15/03/2000 | 187cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 21 | Sebastian Usarz | 04/01/2002 | 187cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 97 | Filip Mikrut | 03/10/2003 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 98 | Kamil Antonik | 28/11/1998 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Dawid Hanc | 10/07/2002 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Bartlomiej Wasiluk | 30/06/1995 | 179cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Konrad Domon | 05/08/1986 | 190cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Maksymilian Hebel | 04/01/1997 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Daniel Morys | 26/12/2000 | 174cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Josip Soljic | 18/06/1987 | 189cm | 82kg | Croatia | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 17 | Radoslaw Adamski | 07/12/1992 | 184cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Bartlomiej Kielbasa | 16/09/2001 | 173cm | 67kg | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 32 | Kacper Szymkiewicz | 14/06/2003 | 177cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Damian Hilbrycht | 19/05/1998 | 179cm | - | Poland | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| - | Kacper Kojder | 14/01/2003 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| - | Lukasz Ostrowski | 07/05/2004 | 186cm | - | Poland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Rafal Mikulec | 04/07/1997 | 178cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Bojan Gvozdenovic | 04/11/1998 | 189cm | - | Croatia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Patryk Romanowski | 22/02/2004 | 185cm | - | Poland | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Branislav Pindroch | 30/10/1991 | 191cm | - | Slovakia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Nikodem Sujecki | 27/02/2003 | 186cm | - | Poland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 1 | Jakub Tetyk | 02/11/2007 | - | - | Poland | - | - | - | - | - |
| 99 | Pawel Lakota | 17/03/2001 | 188cm | - | Poland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.