|
|||
| Thành phố: | Munster | Sân nhà: | Preussen-Stadion |
| Sức chứa: | 21700 | Thời gian thành lập: | 30/04/1906 |
| Huấn luyện viên: | Alexander Ende | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Siemensstrasse 56, 48153 Münster | ||
|
|||
| Thành phố: | Munster | Sân nhà: | Preussen-Stadion |
| Sức chứa: | 21700 | Thời gian thành lập: | 30/04/1906 |
| Huấn luyện viên: | Alexander Ende | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Siemensstrasse 56, 48153 Münster | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sascha Hildmann | 07/04/1972 | - | - | Germany | 30/06/2026 |
| Sven Hubscher | 26/01/1979 | - | - | Germany | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joshua Mees | 15/04/1996 | 180cm | - | Germany | 0.7Triệu | - | 38/8 | 1/0 | 1 |
| 13 | Florian Pickel | 08/09/1995 | 176cm | 72kg | Germany | 0.5Triệu | - | 9/0 | 2/0 | - |
| 14 | Charalampos Makridis | 05/07/1996 | 180cm | - | Germany | 0.4Triệu | - | 24/2 | 26/0 | 3 |
| 23 | Malik Batmaz | 17/03/2000 | 180cm | - | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | 10/0 | - |
| 28 | Andras Nemeth | 09/11/2002 | 187cm | - | Hungary | 0.8Triệu | 30/06/2025 | 7/0 | 10/0 | 3 |
| 30 | Etienne Amenyido | 01/03/1998 | 185cm | - | Togo | 0.5Triệu | - | 22/3 | 14/3 | 2 |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | 19/04/1993 | 196cm | - | Iceland | 0.3Triệu | - | 6/0 | 12/3 | 1 |
| 41 | Luca Steinfeldt | 28/09/1996 | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Haralambos Makridis | 05/07/1996 | - | - | Greece | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Kinsombi | 12/12/1995 | 183cm | 74kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 6/0 | 4/0 | 1 |
| 5 | Yassine Bouchama | 28/05/1997 | 182cm | - | Germany | 0.3Triệu | - | 24/1 | 15/1 | 1 |
| 7 | Daniel Kyerewaa | 05/10/2001 | 173cm | 72kg | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2027 | 8/2 | 9/1 | - |
| 10 | Sebastian Mrowca | 16/01/1994 | 177cm | 71kg | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | 3/0 | - |
| 10 | Marvin Schulz | 15/01/1995 | 186cm | 85kg | Germany | 0.7Triệu | - | 16/1 | 4/0 | 2 |
| 10 | Kevin Pires-Rodrigues | 12/09/1991 | 170cm | 60kg | Portugal | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 11 | Thorben-Johannes Deters | 20/08/1995 | 176cm | - | Germany | 0.3Triệu | - | 1/0 | 6/0 | 2 |
| 18 | Marc Lorenz | 18/07/1988 | 182cm | 69kg | Germany | 0.2Triệu | - | 13/7 | 13/0 | 5 |
| 20 | Jorrit Hendrix | 06/02/1995 | 181cm | 80kg | Netherlands | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 54/7 | - | 4 |
| 21 | Rico Preissinger | 21/07/1996 | 185cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 27/0 | 18/0 | 2 |
| 32 | Tobias Raschl | 21/02/2000 | 177cm | 75kg | Germany | 0.5Triệu | - | 2/0 | 4/0 | - |
| 32 | Luca Bazzoli | 01/11/2000 | 188cm | - | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 16/0 | 1/0 | - |
| - | Joshua Holtby | 20/01/1996 | 175cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Naod Mekonnen | 18/01/2000 | 181cm | - | Germany | 0Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Dominik Schad | 04/03/1997 | 176cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 4/0 | - |
| 25 | Luca Bolay | 25/07/2002 | 177cm | - | Germany | 0.3Triệu | - | 10/0 | 7/0 | 2 |
| 27 | Jano ter Horst | 19/06/2002 | 184cm | 79kg | Germany | 1.8Triệu | - | 49/2 | 1/0 | 2 |
| - | Mikkel Kirkeskov | 05/09/1991 | 185cm | 80kg | Denmark | 0.3Triệu | - | 33/0 | 9/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johannes Schenk | 13/01/2003 | 191cm | - | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 56/0 | - | - |
| 26 | Morten Behrens | 01/04/1997 | 193cm | - | Germany | 0.3Triệu | - | 3/0 | 2/0 | - |
| 33 | Marian Kirsch | 12/02/2004 | 196cm | - | Germany | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Matthias Bräuer | 15/01/2004 | 193cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.