|
|||
| Thành phố: | Novi Sad | Sân nhà: | Karadorde Stadium |
| Sức chứa: | 15754 | Thời gian thành lập: | 1914 |
| Huấn luyện viên: | Marko Savic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ignjata Pavlasa 8/1 Stadium "Vojvodina" CS - 21000 NOVI SAD | ||
|
|||
| Thành phố: | Novi Sad | Sân nhà: | Karadorde Stadium |
| Sức chứa: | 15754 | Thời gian thành lập: | 1914 |
| Huấn luyện viên: | Marko Savic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Ignjata Pavlasa 8/1 Stadium "Vojvodina" CS - 21000 NOVI SAD | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Slavoljub Djordjevic | 15/02/1981 | 185cm | 78kg | Serbia | - |
| Nenad Lalatovic | 22/12/1977 | 189cm | - | Serbia | - |
| Bozidar Bandovic | 30/08/1969 | - | - | Montenegro | - |
| Marko Savic | 19/07/1984 | - | - | Serbia | - |
| Miroslav Tanjga | 22/07/1964 | - | - | - | |
| Nemanja Krtolica | 30/05/1978 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bamidele Isa Yusuf | 22/02/2001 | 180cm | 75kg | Nigeria | 2.7Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Stefan Mitrovic | 15/08/2002 | 182cm | 75kg | Serbia | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | 2/1 | - |
| 9 | Aleksa Vukanovic | 18/06/1992 | 189cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 11/4 | 5/0 | 3 |
| 13 | Vlada Novevski | 13/05/2002 | 183cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 19 | Jonathan Bolingi Mpangi Merikani | 30/06/1994 | 190cm | - | Democratic Rep Congo | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Stefan Stanisavljevic | 16/01/2002 | 193cm | - | Serbia | 0.9Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 3/1 | - |
| 21 | Milan Kolarevic | 07/04/2004 | 177cm | - | Serbia | 1Triệu | 30/06/2029 | 18/5 | 2/0 | 1 |
| 27 | Petar Sukacev | 28/08/2005 | 180cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2029 | 8/2 | 2/0 | - |
| 28 | John Mary | 09/03/1993 | 186cm | - | Cameroon | 0.3Triệu | - | - | 5/3 | - |
| 31 | Lazar Peranovic | 01/12/2007 | - | - | - | - | - | 1/1 | - | |
| 32 | Srdjan Borovina | 26/02/2007 | 180cm | - | Serbia | - | 30/06/2029 | - | - | - |
| 33 | Vuk Boskan | 08/02/2006 | 191cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 3/0 | - |
| 77 | Lazar Randelovic | 05/08/1997 | 178cm | - | Serbia | 1.7Triệu | 30/06/2029 | 18/3 | 2/0 | 9 |
| 91 | Lazar Romanic | 25/03/1998 | 183cm | - | Serbia | 0.9Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 99 | Nardin Mulahusejnovic | 09/02/1998 | 191cm | - | Bosnia and Herzegovina | 0.9Triệu | 30/06/2029 | 6/0 | 2/0 | 3 |
| 99 | Laurindo Aurelio | 08/01/2000 | 187cm | 83kg | Angola | 0.3Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Mihailo Ivanovic | 29/11/2004 | - | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| - | Novak Gojkov | 09/09/2005 | 174cm | - | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marko Poletanovic | 20/07/1993 | 187cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 7/0 | 1 |
| 7 | Ivan Vukcevic | 04/12/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 8 | Marko Velickovic | 12/10/2004 | 179cm | - | Serbia | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 5/4 | 11/3 | 4 |
| 10 | Dejan Zukic | 07/05/2001 | 182cm | 70kg | Serbia | 3Triệu | 30/06/2029 | 6/6 | 1/0 | 1 |
| 18 | Njegos Petrovic | 18/07/1999 | 185cm | - | Serbia | 4.5Triệu | 30/06/2028 | 14/2 | 3/0 | 1 |
| 20 | Dragan Kokanovic | 01/05/2002 | 180cm | - | Serbia | 0.9Triệu | 30/06/2029 | 8/1 | 10/2 | 2 |
| 34 | Slobodan Medojevic | 20/10/1990 | 183cm | 78kg | Serbia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 3/0 | - |
| 35 | Ifet Djakovac | 05/12/1997 | 180cm | - | Bosnia and Herzegovina | 2Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 6/1 | 2 |
| 35 | Milos Popovic | 05/04/2004 | 180cm | - | Serbia | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| - | Uros Nikolic | 14/12/1993 | 185cm | 75kg | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Vukan Savicevic | 29/01/1994 | 179cm | - | Montenegro | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 6/2 | 4/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marko Bjekovic | 21/09/2000 | 182cm | - | Serbia | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 2 | Guram Giorbelidze | 25/02/1996 | 174cm | - | Georgia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 8 | Stefan Djordjevic | 13/03/1991 | 187cm | - | Serbia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | Mihai Butean | 14/09/1996 | 181cm | - | Romania | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 2/0 | - |
| 22 | Lazar Nikolic | 01/08/1999 | 176cm | - | Serbia | 2Triệu | 30/06/2028 | 16/1 | 1/0 | - |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | 21/08/1999 | 180cm | - | Brazil | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 10/0 | 2/0 | 3 |
| 30 | Stefan Bukinac | 08/07/2005 | 183cm | 78kg | Serbia | 3.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 66 | Mateja Gasic | 16/02/2003 | 177cm | - | Serbia | 1.2Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | 3/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matija Gocmanac | 05/08/2003 | 192cm | - | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2029 | 1/0 | 1/0 | - |
| 12 | Dragan Rosic | 22/09/1996 | 194cm | - | Serbia | 2.2Triệu | 30/06/2029 | 18/0 | 1/0 | - |
| 37 | Ranko Puskic | 10/03/2000 | 189cm | - | Serbia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.