GMT +7
Romania Liga 2
Thời tiết: Nhiều mây ,7°C
Romania Liga 2
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 FC Politehnica Timisoara 2 12 8 4 0 23 10 13 28
H T T H T T
2 Chindia Targoviste 1 12 9 0 3 30 14 16 27
T T T T T T
3 Gloria Popesti-Leordeni 12 8 3 1 28 16 12 27
T T T T B T
4 CSM Slatina 12 8 1 3 20 12 8 25
B B T B T T
5 Scolar Resita 2 12 8 0 4 17 13 4 24
T B B T T B
6 Cetate Suceava 2 12 6 4 2 24 14 10 22
H T T T H T
7 Concordia Chiajna 1 12 7 1 4 28 19 9 22
T H T B B T
8 AFC Metalul Buzau 1 12 6 3 3 14 9 5 21
B T H T T T
9 FC Bihor Oradea 12 5 4 3 20 12 8 19
H T T T B T
10 FC Bacau 12 5 3 4 23 14 9 18
B B T B H T
11 Metaloglobus 1 12 5 3 4 17 16 1 18
T T H B T H
12 FC Gloria Bistrita 12 6 0 6 15 15 0 18
B T B T B B
12 Hermannstadt 0 0 0 0 0 0 0 0
? ? ? ? ? ?
13 Afumati 1 12 5 2 5 19 20 -1 17
B B B T T H
14 SCM Ramnicu Valcea 1 12 4 2 6 13 19 -6 14
T B B B T B
15 FC Unirea 2004 Slobozia 2 12 3 2 7 15 15 0 11
T H B T B B
16 CSA Steaua Bucuresti 1 12 2 5 5 13 19 -6 11
H T H H T B
17 FCM Targu Mures 12 3 2 7 14 22 -8 11
B B B B T H
18 CSM Satu Mare 12 1 6 5 9 15 -6 9
T B H H B H
19 ACS Viitorul Selimbar 1 12 2 3 7 8 22 -14 9
B T B B B B
20 CS Dinamo Bucuresti 12 2 2 8 16 32 -16 8
H B T H B B
21 Lindab Stefanesti 12 2 0 10 7 29 -22 6
B B B B B B
22 ACS Dumbravita 2 12 0 4 8 9 25 -16 4
H B B B B B
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 FC Politehnica Timisoara 6 5 1 0 9 2 7 16
2 CSM Slatina 6 5 0 1 14 6 8 15
3 Gloria Popesti-Leordeni 6 5 0 1 17 10 7 15
4 Scolar Resita 7 5 0 2 10 6 4 15
5 FC Bacau 7 4 2 1 18 7 11 14
6 FC Bihor Oradea 6 4 2 0 12 2 10 14
7 Cetate Suceava 7 4 2 1 15 7 8 14
8 Chindia Targoviste 5 4 0 1 14 7 7 12
9 AFC Metalul Buzau 5 4 0 1 10 4 6 12
10 FC Gloria Bistrita 6 4 0 2 9 7 2 12
11 Afumati 6 3 1 2 11 10 1 10
12 Hermannstadt 0 0 0 0 0 0 0 0
12 FCM Targu Mures 6 3 0 3 10 12 -2 9
13 SCM Ramnicu Valcea 7 2 2 3 10 11 -1 8
14 Metaloglobus 6 2 2 2 7 8 -1 8
15 CSA Steaua Bucuresti 7 1 4 2 8 9 -1 7
16 Concordia Chiajna 5 2 0 3 9 8 1 6
17 ACS Viitorul Selimbar 5 1 3 1 4 4 0 6
18 CSM Satu Mare 6 1 3 2 3 5 -2 6
19 Lindab Stefanesti 6 2 0 4 6 11 -5 6
20 FC Unirea 2004 Slobozia 5 1 1 3 11 8 3 4
21 ACS Dumbravita 7 0 3 4 4 11 -7 3
22 CS Dinamo Bucuresti 5 0 1 4 5 11 -6 1
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Concordia Chiajna 7 5 1 1 19 11 8 16
2 Chindia Targoviste 7 5 0 2 16 7 9 15
3 FC Politehnica Timisoara 6 3 3 0 14 8 6 12
4 Gloria Popesti-Leordeni 6 3 3 0 11 6 5 12
5 Metaloglobus 6 3 1 2 10 8 2 10
6 CSM Slatina 6 3 1 2 6 6 0 10
7 Scolar Resita 5 3 0 2 7 7 0 9
8 AFC Metalul Buzau 7 2 3 2 4 5 -1 9
9 Cetate Suceava 5 2 2 1 9 7 2 8
10 Afumati 6 2 1 3 8 10 -2 7
11 FC Unirea 2004 Slobozia 7 2 1 4 4 7 -3 7
12 CS Dinamo Bucuresti 7 2 1 4 11 21 -10 7
12 Hermannstadt 0 0 0 0 0 0 0 0
13 FC Gloria Bistrita 6 2 0 4 6 8 -2 6
14 SCM Ramnicu Valcea 5 2 0 3 3 8 -5 6
15 FC Bihor Oradea 6 1 2 3 8 10 -2 5
16 FC Bacau 5 1 1 3 5 7 -2 4
17 CSA Steaua Bucuresti 5 1 1 3 5 10 -5 4
18 CSM Satu Mare 6 0 3 3 6 10 -4 3
19 ACS Viitorul Selimbar 7 1 0 6 4 18 -14 3
20 FCM Targu Mures 6 0 2 4 4 10 -6 2
21 ACS Dumbravita 5 0 1 4 5 14 -9 1
22 Lindab Stefanesti 6 0 0 6 1 18 -17 0

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2