GMT +7
VĐQG Georgia
Địa điểm: Merani Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,21℃~22℃
VĐQG Georgia
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 Dinamo Batumi 3 30 16 8 6 53 37 16 56
T T T T H T
2 Dinamo Tbilisi 4 30 15 9 6 50 32 18 54
T T B T T T
3 FC Iberia 1999 Tbilisi 7 29 16 4 9 42 31 11 52
T T B T T T
4 30 15 7 8 36 26 10 52
B T T B T H
5 Dila Gori 4 30 12 4 14 40 37 3 40
B B B T B H
6 Samgurali Tskh 2 30 11 5 14 43 55 -12 38
B T T B B B
7 Torpedo Kutaisi 6 29 9 10 10 46 38 8 37
B H B T H H
8 Gagra Tbilisi 3 30 6 12 12 26 43 -17 30
H B B H B H
9 Spaeri FC 1 30 5 12 13 38 49 -11 27
H B H B B H
10 Fc Meshakhte Tkibuli 2 30 3 11 16 23 49 -26 20
T B B H B H
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Dinamo Batumi 15 10 3 2 30 18 12 33
2 15 10 0 5 21 13 8 30
3 FC Iberia 1999 Tbilisi 14 8 4 2 18 12 6 28
4 Dinamo Tbilisi 15 7 4 4 24 17 7 25
5 Samgurali Tskh 15 7 3 5 23 20 3 24
6 Torpedo Kutaisi 15 6 4 5 25 19 6 22
7 Dila Gori 15 6 4 5 20 16 4 22
8 Gagra Tbilisi 15 3 7 5 16 19 -3 16
9 Spaeri FC 15 3 6 6 24 26 -2 15
10 Fc Meshakhte Tkibuli 15 1 6 8 10 26 -16 9
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Dinamo Tbilisi 15 8 5 2 26 15 11 29
2 FC Iberia 1999 Tbilisi 15 8 0 7 24 19 5 24
3 Dinamo Batumi 15 6 5 4 23 19 4 23
4 15 5 7 3 15 13 2 22
5 Dila Gori 15 6 0 9 20 21 -1 18
6 Torpedo Kutaisi 14 3 6 5 21 19 2 15
7 Gagra Tbilisi 15 3 5 7 10 24 -14 14
8 Samgurali Tskh 15 4 2 9 20 35 -15 14
9 Spaeri FC 15 2 6 7 14 23 -9 12
10 Fc Meshakhte Tkibuli 15 2 5 8 13 23 -10 11

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2