GMT +7
VĐQG Georgia
Thời tiết:  ,11°C
VĐQG Georgia
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 Dinamo Batumi 3 31 17 8 6 54 37 17 59
T T T T T H
2 FC Iberia 1999 Tbilisi 7 31 17 5 9 45 33 12 56
H T T T B T
3 Dinamo Tbilisi 4 31 15 10 6 50 32 18 55
H T T B T T
4 31 15 8 8 38 28 10 53
H B T T B T
5 Dila Gori 4 30 12 4 14 40 37 3 40
B B B T B H
6 Samgurali Tskh 2 31 11 6 14 43 55 -12 39
H B T T B B
7 Torpedo Kutaisi 6 30 9 10 11 48 41 7 37
B B H B T H
8 Gagra Tbilisi 3 31 6 13 12 28 45 -17 31
H H B B H B
9 Spaeri FC 1 31 5 13 13 38 49 -11 28
H H B H B B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 2 31 3 11 17 23 50 -27 20
B T B B H B
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Dinamo Batumi 16 11 3 2 31 18 13 36
2 FC Iberia 1999 Tbilisi 15 9 4 2 21 14 7 31
3 15 10 0 5 21 13 8 30
4 Dinamo Tbilisi 16 7 5 4 24 17 7 26
5 Samgurali Tskh 16 7 4 5 23 20 3 25
6 Torpedo Kutaisi 15 6 4 5 25 19 6 22
7 Dila Gori 15 6 4 5 20 16 4 22
8 Gagra Tbilisi 16 3 8 5 18 21 -3 17
9 Spaeri FC 15 3 6 6 24 26 -2 15
10 Fc Meshakhte Tkibuli 15 1 6 8 10 26 -16 9
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Dinamo Tbilisi 15 8 5 2 26 15 11 29
2 FC Iberia 1999 Tbilisi 16 8 1 7 24 19 5 25
3 Dinamo Batumi 15 6 5 4 23 19 4 23
4 16 5 8 3 17 15 2 23
5 Dila Gori 15 6 0 9 20 21 -1 18
6 Torpedo Kutaisi 15 3 6 6 23 22 1 15
7 Gagra Tbilisi 15 3 5 7 10 24 -14 14
8 Samgurali Tskh 15 4 2 9 20 35 -15 14
9 Spaeri FC 16 2 7 7 14 23 -9 13
10 Fc Meshakhte Tkibuli 16 2 5 9 13 24 -11 11

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2