GMT +7
VĐQG Georgia
Địa điểm: Chele Arena Thời tiết:  ,13°C
VĐQG Georgia
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 Dinamo Batumi 3 28 14 8 6 47 36 11 50
T T H T T T
2 28 14 7 7 35 24 11 49
T B T H B H
3 FC Iberia 1999 Tbilisi 7 28 15 4 9 40 31 9 49
T B T T T B
4 Dinamo Tbilisi 4 28 13 9 6 45 31 14 48
B T T T H H
5 Dila Gori 4 28 12 4 12 39 33 6 40
B T B H T T
6 Torpedo Kutaisi 6 28 9 10 9 46 37 9 37
H B T H H B
7 Samgurali Tskh 2 28 10 5 13 41 52 -11 35
T B B B B H
8 Gagra Tbilisi 3 28 6 11 11 25 40 -15 29
B H B H B T
9 Spaeri FC 1 28 5 11 12 37 46 -9 26
H B B H H B
10 Fc Meshakhte Tkibuli 1 28 2 11 15 21 46 -25 17
B H B H H T
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 14 10 0 4 21 11 10 30
2 Dinamo Batumi 14 9 3 2 27 18 9 30
3 FC Iberia 1999 Tbilisi 14 8 4 2 18 12 6 28
4 Torpedo Kutaisi 14 6 4 4 25 18 7 22
5 Dila Gori 14 6 4 4 20 14 6 22
6 Dinamo Tbilisi 14 6 4 4 21 16 5 22
7 Samgurali Tskh 14 6 3 5 21 20 1 21
8 Gagra Tbilisi 14 3 7 4 15 16 -1 16
9 Spaeri FC 14 3 5 6 24 26 -2 14
10 Fc Meshakhte Tkibuli 14 0 6 8 8 25 -17 6
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Dinamo Tbilisi 14 7 5 2 24 15 9 26
2 FC Iberia 1999 Tbilisi 14 7 0 7 22 19 3 21
3 Dinamo Batumi 14 5 5 4 20 18 2 20
4 14 4 7 3 14 13 1 19
5 Dila Gori 14 6 0 8 19 19 0 18
6 Torpedo Kutaisi 14 3 6 5 21 19 2 15
7 Samgurali Tskh 14 4 2 8 20 32 -12 14
8 Gagra Tbilisi 14 3 4 7 10 24 -14 13
9 Spaeri FC 14 2 6 6 13 20 -7 12
10 Fc Meshakhte Tkibuli 14 2 5 7 13 21 -8 11

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2