GMT +7
Romania Liga 2
Thời tiết: Nhiều mây ,10°C
Romania Liga 2
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 Corvinul Hunedoara 21 16 5 0 37 13 24 53
T T H T T H
2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 4 21 13 6 2 35 16 19 45
H H T T T T
3 FC Bihor Oradea 21 12 3 6 40 24 16 39
B H B T T T
4 FC Voluntari 4 21 11 6 4 30 16 14 39
B B T T T T
5 CSA Steaua Bucuresti 3 21 12 3 6 36 27 9 39
T T T B B B
6 FCM Targu Mures 1 21 11 4 6 37 22 15 37
H B T B B T
7 Chindia Targoviste 2 21 11 4 6 36 21 15 37
B T T T T T
8 Scolar Resita 4 21 10 3 8 35 29 6 33
H B B B T B
9 FC Bacau 2 21 9 6 6 28 26 2 33
T T H T T T
10 AFC Metalul Buzau 1 21 10 2 9 33 26 7 32
T B B B B T
11 CSM Politehnica Iasi 1 21 9 4 8 25 22 3 31
B T B T B H
12 Afumati 21 9 3 9 30 26 4 30
T B T B B T
13 Concordia Chiajna 1 21 8 3 10 29 24 5 27
B T B B B B
14 FC Gloria Bistrita 21 7 5 9 29 29 0 26
T T H T T T
15 CSM Slatina 4 21 7 5 9 27 28 -1 26
B T B H T T
16 ACS Dumbravita 21 7 4 10 25 33 -8 25
T H T T B B
17 ACS Viitorul Selimbar 1 21 5 5 11 27 32 -5 20
H B T B T B
18 Ceahlaul Piatra Neamt 2 21 5 3 13 20 43 -23 18
B B B B B B
19 CS Dinamo Bucuresti 3 21 3 7 11 19 35 -16 16
B T H B B B
20 Tunari 3 21 3 7 11 19 36 -17 16
T H H T B B
21 CSM Satu Mare 2 21 4 2 15 19 45 -26 14
T B H B T B
22 Muscel 5 21 2 4 15 10 53 -43 10
B B B H B B
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 FC Bihor Oradea 11 8 3 0 24 10 14 27
2 CSM Politehnica Iasi 11 7 3 1 20 6 14 24
3 Corvinul Hunedoara 10 7 3 0 19 8 11 24
4 CSA Steaua Bucuresti 10 8 0 2 22 12 10 24
5 FCM Targu Mures 11 7 2 2 21 6 15 23
6 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 10 7 2 1 17 6 11 23
7 Chindia Targoviste 11 7 1 3 23 10 13 22
8 Concordia Chiajna 11 7 0 4 23 10 13 21
9 FC Voluntari 11 6 3 2 17 11 6 21
10 Scolar Resita 11 6 0 5 21 14 7 18
11 FC Gloria Bistrita 10 5 2 3 18 10 8 17
12 ACS Viitorul Selimbar 10 5 2 3 18 12 6 17
13 FC Bacau 10 4 4 2 14 11 3 16
14 CSM Slatina 11 4 4 3 13 10 3 16
15 AFC Metalul Buzau 10 4 2 4 14 10 4 14
16 Afumati 11 4 1 6 13 15 -2 13
17 ACS Dumbravita 10 3 3 4 11 13 -2 12
18 CS Dinamo Bucuresti 11 2 5 4 11 12 -1 11
19 Ceahlaul Piatra Neamt 10 3 2 5 13 19 -6 11
20 Muscel 10 2 2 6 9 15 -6 8
21 Tunari 11 2 2 7 10 19 -9 8
22 CSM Satu Mare 10 2 1 7 12 24 -12 7
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 Corvinul Hunedoara 11 9 2 0 18 5 13 29
2 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 11 6 4 1 18 10 8 22
3 FC Voluntari 10 5 3 2 13 5 8 18
4 AFC Metalul Buzau 11 6 0 5 19 16 3 18
5 Afumati 10 5 2 3 17 11 6 17
6 FC Bacau 11 5 2 4 14 15 -1 17
7 Chindia Targoviste 10 4 3 3 13 11 2 15
8 CSA Steaua Bucuresti 11 4 3 4 14 15 -1 15
9 Scolar Resita 10 4 3 3 14 15 -1 15
10 FCM Targu Mures 10 4 2 4 16 16 0 14
11 ACS Dumbravita 11 4 1 6 14 20 -6 13
12 FC Bihor Oradea 10 4 0 6 16 14 2 12
13 CSM Slatina 10 3 1 6 14 18 -4 10
14 FC Gloria Bistrita 11 2 3 6 11 19 -8 9
15 Tunari 10 1 5 4 9 17 -8 8
16 CSM Politehnica Iasi 10 2 1 7 5 16 -11 7
17 CSM Satu Mare 11 2 1 8 7 21 -14 7
18 Ceahlaul Piatra Neamt 11 2 1 8 7 24 -17 7
19 Concordia Chiajna 10 1 3 6 6 14 -8 6
20 CS Dinamo Bucuresti 10 1 2 7 8 23 -15 5
21 ACS Viitorul Selimbar 11 0 3 8 9 20 -11 3
22 Muscel 11 0 2 9 1 38 -37 2
Danh sách vua phá lưới
# Cầu thủ Bàn thắng

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2