GMT +7
Romania Liga 2
Địa điểm: Ceahlaul Stadium
Romania Liga 2
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm Gần đây
1 FK Csikszereda 19 14 2 3 37 17 20 44
B T B T T T
2 CSA Steaua Bucuresti 19 11 8 0 24 8 16 41
T H T T T T
3 Metaloglobus 2 19 12 2 5 30 19 11 38
T T T B B T
4 Scolar Resita 2 19 10 4 5 31 22 9 34
T H T T B B
5 Arges 19 9 7 3 19 10 9 34
T H H T T H
6 FC Voluntari 19 9 6 4 27 16 11 33
T T H B T T
7 Corvinul Hunedoara 1 19 8 5 6 18 16 2 29
T B H H B H
8 Ceahlaul Piatra Neamt 1 19 7 6 6 22 22 0 27
H T H T B B
9 Universitatea Craiova 6 19 7 6 6 21 21 0 27
B T H B T T
10 Afumati 19 8 3 8 21 25 -4 27
B B B H B T
11 CSM Slatina 2 19 7 5 7 26 19 7 26
T B B H T T
12 Unirea Ungheni 3 19 7 5 7 19 20 -1 26
T T T T H B
13 AFC Metalul Buzau 19 6 5 8 18 20 -2 23
B B H B T H
14 Concordia Chiajna 1 19 6 5 8 25 29 -4 23
B H H B H B
15 FC Bihor Oradea 2 19 5 4 10 18 26 -8 19
H B T B H T
16 Chindia Targoviste 19 4 6 9 20 23 -3 18
B H H B B H
17 ACS Viitorul Selimbar 2 19 4 6 9 20 24 -4 18
H T B H B B
18 ACS Dumbravita 2 19 4 3 12 15 25 -10 15
B T B B B B
19 CSM Focsani 5 19 3 5 11 10 22 -12 14
B H H H T H
20 Muscel 1 19 2 1 16 7 44 -37 7
B B B T B B
21 CS Mioveni 0 0 0 0 0 0 0 0
? ? ? ? ? ?
22 Viitorul Targu Jiu 0 0 0 0 0 0 0 0
? ? ? ? ? ?
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 FK Csikszereda 10 10 0 0 26 7 19 30
2 FC Voluntari 10 6 3 1 17 8 9 21
3 CSA Steaua Bucuresti 10 5 5 0 13 6 7 20
4 Metaloglobus 9 6 1 2 14 8 6 19
5 Arges 9 6 1 2 12 6 6 19
6 Scolar Resita 10 5 3 2 14 10 4 18
7 Corvinul Hunedoara 11 4 5 2 12 7 5 17
8 Unirea Ungheni 10 4 4 2 10 7 3 16
9 Universitatea Craiova 9 4 2 3 11 10 1 14
10 Concordia Chiajna 10 4 2 4 11 14 -3 14
11 AFC Metalul Buzau 9 4 1 4 9 8 1 13
12 Chindia Targoviste 10 3 3 4 13 10 3 12
13 CSM Slatina 10 2 5 3 9 7 2 11
14 CSM Focsani 10 3 2 5 6 11 -5 11
15 ACS Viitorul Selimbar 8 2 4 2 6 7 -1 10
16 Afumati 8 3 1 4 9 13 -4 10
17 Ceahlaul Piatra Neamt 8 2 3 3 8 10 -2 9
18 ACS Dumbravita 10 3 0 7 11 16 -5 9
19 FC Bihor Oradea 10 2 1 7 8 18 -10 7
20 Muscel 9 1 1 7 4 22 -18 4
21 Viitorul Targu Jiu 0 0 0 0 0 0 0 0
22 CS Mioveni 0 0 0 0 0 0 0 0
# Đội bóng P W D L BT BB HS Điểm
1 CSA Steaua Bucuresti 9 6 3 0 11 2 9 21
2 Metaloglobus 10 6 1 3 16 11 5 19
3 Ceahlaul Piatra Neamt 11 5 3 3 14 12 2 18
4 Afumati 11 5 2 4 12 12 0 17
5 Scolar Resita 9 5 1 3 17 12 5 16
6 CSM Slatina 9 5 0 4 17 12 5 15
7 Arges 10 3 6 1 7 4 3 15
8 FK Csikszereda 9 4 2 3 11 10 1 14
9 Universitatea Craiova 10 3 4 3 10 11 -1 13
10 FC Voluntari 9 3 3 3 10 8 2 12
11 FC Bihor Oradea 9 3 3 3 10 8 2 12
12 Corvinul Hunedoara 8 4 0 4 6 9 -3 12
13 AFC Metalul Buzau 10 2 4 4 9 12 -3 10
14 Unirea Ungheni 9 3 1 5 9 13 -4 10
15 Concordia Chiajna 9 2 3 4 14 15 -1 9
16 ACS Viitorul Selimbar 11 2 2 7 14 17 -3 8
17 ACS Dumbravita 9 1 3 5 4 9 -5 6
18 Chindia Targoviste 9 1 3 5 7 13 -6 6
19 CSM Focsani 9 0 3 6 4 11 -7 3
20 Muscel 10 1 0 9 3 22 -19 3
21 Viitorul Targu Jiu 0 0 0 0 0 0 0 0
22 CS Mioveni 0 0 0 0 0 0 0 0

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2