| Chrobry Glogow | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 34 | 21 | 2 | 11 | 61.8% | 17 | 50% | 17 | 50% | ||
| Sân nhà | 17 | 10 | 2 | 5 | 58.8% | 11 | 64.7% | 6 | 35.3% | ||
| Sân khách | 17 | 11 | 0 | 6 | 64.7% | 6 | 35.3% | 11 | 64.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B T B T | 66.7% | X T X T X T | |||||||
| LKS Lodz | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 34 | 16 | 2 | 16 | 47.1% | 20 | 58.8% | 11 | 32.4% | ||
| Sân nhà | 17 | 9 | 2 | 6 | 52.9% | 9 | 52.9% | 6 | 35.3% | ||
| Sân khách | 17 | 7 | 0 | 10 | 41.2% | 11 | 64.7% | 5 | 29.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B T T T H | 66.7% | T X T T T H | |||||||
| Chrobry Glogow | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 34 | 16 | 8 | 10 | 47.1% | 12 | 35.3% | 14 | 41.2% | ||
| Sân nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 35.3% | 7 | 41.2% | 5 | 29.4% | ||
| Sân khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 58.8% | 5 | 29.4% | 9 | 52.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H B H T T | 50.0% | T T X T X T | |||||||
| LKS Lodz | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 34 | 11 | 4 | 19 | 32.4% | 13 | 38.2% | 11 | 32.4% | ||
| Sân nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 35.3% | 6 | 35.3% | 6 | 35.3% | ||
| Sân khách | 17 | 5 | 1 | 11 | 29.4% | 7 | 41.2% | 5 | 29.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B T B T B | 33.3% | X X X T T T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân nhà | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Sân khách | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.