GMT +7
Cúp C1 Châu Âu
Địa điểm: Stadion de Goffert Thời tiết:  ,16℃~17℃
Dick Schreuder
Kjetil Knutsen
  • Gonzalo Alejandro Crettaz
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Deveron Fonville
  • Họ tên:Deveron Fonville
  • Ngày sinh:16/05/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Curacao
  • Tobias Storm
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Brayann Pereira
  • Họ tên:Brayann Pereira
  • Ngày sinh:21/05/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
  • Clement Bischoff
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Noe Lebreton
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Darko Nejasmic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Emre Mor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dusan Tadic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tjaronn Chery
  • Họ tên:Tjaronn Chery
  • Ngày sinh:04/06/1988
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
  • Bryan Linssen
  • Họ tên:Bryan Linssen
  • Ngày sinh:08/10/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Ole Didrik Blomberg
  • Họ tên:Ole Didrik Blomberg
  • Ngày sinh:12/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Andreas Klausen Helmersen
  • Họ tên:Andreas Klausen Helmersen
  • Ngày sinh:15/03/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Jens Petter Hauge
  • Họ tên:Jens Petter Hauge
  • Ngày sinh:12/10/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Sondre Auklend
  • Họ tên:Sondre Auklend
  • Ngày sinh:10/06/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Patrick Berg
  • Họ tên:Patrick Berg
  • Ngày sinh:24/11/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Sondre Brunstad Fet
  • Họ tên:Sondre Brunstad Fet
  • Ngày sinh:17/01/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Fredrik Sjovold
  • Họ tên:Fredrik Sjovold
  • Ngày sinh:17/08/2003
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Odin Luras Bjortuft
  • Họ tên:Odin Luras Bjortuft
  • Ngày sinh:19/12/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Haitam Aleesami
  • Họ tên:Haitam Aleesami
  • Ngày sinh:31/07/1991
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Fredrik Andre Bjorkan
  • Họ tên:Fredrik Andre Bjorkan
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Nikita Haikin
  • Họ tên:Nikita Haikin
  • Ngày sinh:11/07/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
18 CF
Chấn thương đầu
Không xác định
Phẫu thuật đầu gối
25 AM
Chấn thương gân kheo
Không xác định
Chấn thương gân kheo
Chấn thương đầu gối
Phẫu thuật háng

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Gonzalo Alejandro Crettaz
RB
2
Brayann Pereira
21
Tobias Storm
24
Deveron Fonville
19
Adam Tahaui
6
Darko Nejasmic
35
Jamiro Monteiro
99
Clement Bischoff
9
Tjaronn Chery
10
Dusan Tadic
30
Bryan Linssen
Dự bị
12
Nikolas Polster
36
Freek Entius
73
Gabriel Bras
LB
5
Thomas Ouwejan
66
Almugera Kabar
17
Bram Nuytinck
7
Emre Mor
AM
11
Willum Thor Willumsson
AM
8
Isak Hansen-Aaroen
14
Kaj Sierhuis
34
Kevin Kers
20
Noe Lebreton
Ra sân
12
Nikita Haikin
15
Fredrik Andre Bjorkan
6
Jostein Gundersen
4
Odin Luras Bjortuft
20
Fredrik Sjovold
19
Sondre Brunstad Fet
7
Patrick Berg
8
Sondre Auklend
10
Jens Petter Hauge
17
Ola Brynhildsen
11
Ole Didrik Blomberg
Dự bị
1
Julian Faye Lund
2
Villads Nielsen
5
Haitam Aleesami
25
Isak Dybvik Maatta
14
Ulrik Saltnes
16
Joshua Kitolano
CM
23
Magnus Riisnaes
LW
24
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
FW
77
Mikkel Bro Hansen
9
Andreas Klausen Helmersen
Cập nhật 21/10/2026 06:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2